Auspicious hours & day quality
Almanac overview
How to read this page
“Pick a strong day first, then choose a strong hour inside that day. The calendar blends traditional stems/branches context with practical hour scoring.”
TMD
08/10/2026
Lunar: day 28, month 8, year stem Bính Ngọ
T2Thứ 2
T3Thứ 3
T4Thứ 4
T5Thứ 5
T6Thứ 6
T7Thứ 7
CNChủ Nhật
Đang tính điểm các ngày trong tháng…
DL
Tùy Chọn Hiển Thị Cát Hung
Lịch Vạn Sự
Thứ Năm
Tháng 10 / 2026
Năng Lượng (Tổng Quan)40%
Đại HungBình HòaĐại Cát
Âm Lịch năm Bính Ngọ
28/8
NămBính Ngọ
ThángĐinh Dậu
NgàyẤt Mão
Giờ Hoàng Đạo
H.Đạo (Tốt)
H.Đạo (Khá)
Bình Thường
Xấu
Rất Xấu
Suy Khí
40 điểm"Năng lượng ngày chịu ảnh hưởng bởi Nguyệt Phá. Khí trường xung khắc mạnh, nên tạm hoãn các việc đại sự để bảo toàn năng lượng."
TRỰC
Phá
Chỉ tốt cho việc phá dỡ nhà cửa. Kỵ cưới hỏi, khai trương.
NHỊ THẬP BÁT TÚ
Tỉnh
Đại cát, tốt cho thi cử, thăng quan tiến chức.
Cát Tinh (Sao Tốt)
Thiên Lộc
Lộc trời ban, đại lợi cho cầu tài, khai trương, nhận chức.
Nguyệt Đức Hợp
Phù trợ Nguyệt Đức, hòa hợp thiên thời, tốt cho việc ký kết, giao dịch.
Minh Đường
Minh đường sáng sủa, tốt cho cầu danh, yết kiến quý nhân.
Thiên Ân
Ơn trời ban, tốt cho việc cầu tài, cầu phúc, thi cử.
Hung Tinh (Sao Xấu)
Nguyệt Yếm
Khí âm che lấp, xấu cho tình duyên, cưới hỏi, cầu tự.
Thiên Tặc
Trời sinh đạo tặc, kỵ nhập trạch, khai trương, đề phòng mất trộm.
Nguyệt Phá
Xung đột khí tiết trong tháng, kỵ phá dỡ, xây dựng, khai trương.
Tuổi Không Hợp Ngày
Tân Dậu
Kỷ Dậu
Canh Ngọ
Tân Mùi
Đinh Dậu
Canh Tý
Tân Sửu
Quý Dậu
Ất Dậu
Mậu Dần
Kỷ Mão
Mậu Thân
Canh Thìn
Tân Tị
Canh Dần
Tân Mão
Canh Tuất
Tân Hợi
Canh Thân
Tuổi Hợp Ngày (Cát Lợi)
Canh Tuất
Mậu Tuất
Quý Mùi
Canh Dần
Kỷ Hợi
Canh Thân
Nhâm Tuất
Giáp Tuất
Canh Thìn
Bính Tuất
Ất Mùi
Đinh Mùi
Tân Hợi
Quý Hợi
Mậu Thìn
Kỷ Tị
Canh Ngọ
Tân Mùi
Ất Hợi
Nhâm Ngọ
Đinh Hợi
Tân Mão
Canh Tý
Nhâm Tý
Quý Sửu
Kỷ Mùi
Tân Dậu
Lời Khuyên Hành Động
Việc Cần Tránh
Nhậm chức / Nhận việc
0%Cát Thần:Sao Tỉnh, Thiên Lộc, Minh Đường
Hung Thần:Nguyệt Phá (Kỵ), Trực Phá, Thiên Tặc
Nhập học / Thi cử / Cầu danh
0%Cát Thần:Sao Tỉnh, Thiên Lộc, Minh Đường
Hung Thần:Nguyệt Phá (Kỵ), Trực Phá, Thiên Tặc
Tố tụng / Giải oan
0%Cát Thần:Minh Đường, Sao Tỉnh, Thiên Lộc
Hung Thần:Nguyệt Phá (Kỵ), Trực Phá, Thiên Tặc
Đầu tư / Cầu tài (Vay mượn, hùn vốn)
0%Cát Thần:Minh Đường, Sao Tỉnh, Thiên Lộc
Hung Thần:Nguyệt Phá (Kỵ), Trực Phá, Thiên Tặc
Trị bệnh / Phẫu thuật
0%Cát Thần:Minh Đường, Sao Tỉnh, Thiên Lộc
Hung Thần:Nguyệt Phá (Kỵ), Trực Phá, Thiên Tặc
Xuất hành đi xa
0%Cát Thần:Minh Đường, Sao Tỉnh, Thiên Lộc
Hung Thần:Thiên Tặc (Kỵ), Nguyệt Phá (Kỵ), Trực Phá
Phân tích ngày 08/10/2026
Âm lịch: Ngày 28 tháng 8 năm Bính Ngọ
Tiết khí: Ngày Ất Mão, tháng Đinh Dậu, năm Bính Ngọ
Tiết: Thu PhânTrực: PháSao: TỉnhChính Ngọ: 11:44
Giờ Tý bắt đầu từ 23h đêm hôm trước. Các giờ Hoàng Đạo đánh dấu sao (★).
Giờ Bính Tý
★22:44 - 00:4407/10 08/10
75.5%
- ✓Tiểu Cát
- ✓Giờ Quý Nhân
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Tư Mệnh)
Giờ Đinh Sửu
00:44 - 02:44
35%
- ✕Không Vong
- ✕Giờ Hắc Đạo (Câu Trận)
Giờ Mậu Dần
★02:44 - 04:44
70.3%
- ✓Đại An
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Thanh Long)
Giờ Kỷ Mão
★04:44 - 06:44
65%
- ✕Lưu Niên
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Minh Đường)
Giờ Canh Thìn
06:44 - 08:44
42.5%
- ✓Tốc Hỷ
- ✕Giờ Hắc Đạo (Thiên Hình)
Giờ Tân Tị
08:44 - 10:44
35%
- ✕Xích Khẩu
- ✕Giờ Hắc Đạo (Chu Tước)
Giờ Nhâm Ngọ
★10:44 - 12:44
72.5%
- ✓Tiểu Cát
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Kim Quỹ)
Giờ Quý Mùi
★12:44 - 14:44
65%
- ✕Không Vong
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Thiên Đức)
Giờ Giáp Thân
14:44 - 16:44
45.5%
- ✓Đại An
- ✕Giờ Hắc Đạo (Bạch Hổ)
- ✓Giờ Quý Nhân
Giờ Ất Dậu
★16:44 - 18:44
55.3%
- •Nhật Phá
- ✕Lưu Niên
- ✕Nhật Phá: Giờ Dậu xung ngày.
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Ngọc Đường)
Giờ Bính Tuất
18:44 - 20:44
42.5%
- ✓Tốc Hỷ
- ✕Giờ Hắc Đạo (Thiên Lao)
Giờ Đinh Hợi
20:44 - 22:44
35%
- ✕Xích Khẩu
- ✕Giờ Hắc Đạo (Nguyên Vũ)
Featured useful tools
Related features to get the most out of classical metaphysics
Time & location
- Local lunar calendar conversionLunar calendar by geographic location›
- True solar time & solar noonSolar time from coordinates›
- Global solar terms24 solar terms worldwide (GPS)›
- Accurate new moon instantsNew moon times by location›
- Stem-branch calendarFor date selection and practice›
- Auspicious hoursGood and bad hours by day›
Metaphysics & feng shui
- I Ching — ask a questionTraditional Zhou Yi consultation›
- I Ching divinationClassic coin method›
- 64 hexagrams explainedClear meanings for each hexagram›
- Zi Wei & Bazi by birthplaceCharts using local solar time›
- Zi Wei & Bazi chartVietnamese-style horoscope workflow›
- Learn Zi Wei onlineFree introductory lessons›
Explore more on Tinh Menh Do for other features