Auspicious hours & day quality
Almanac overview
How to read this page
“Pick a strong day first, then choose a strong hour inside that day. The calendar blends traditional stems/branches context with practical hour scoring.”
TMD
11/11/2026
Lunar: day 3, month 10, year stem Bính Ngọ
T2Thứ 2
T3Thứ 3
T4Thứ 4
T5Thứ 5
T6Thứ 6
T7Thứ 7
CNChủ Nhật
Đang tính điểm các ngày trong tháng…
DL
Tùy Chọn Hiển Thị Cát Hung
Lịch Vạn Sự
Thứ Tư
Tháng 11 / 2026
Năng Lượng (Tổng Quan)40%
Đại HungBình HòaĐại Cát
Âm Lịch năm Bính Ngọ
3/10
Kết thúc Thế chiến I
Lễ đình chiến kết thúc cuộc chiến tranh tàn khốc đầu tiên quy mô toàn cầu (1918).
NămBính Ngọ
ThángKỷ Hợi
NgàyKỷ Sửu
Giờ Hoàng Đạo
H.Đạo (Tốt)
H.Đạo (Khá)
Bình Thường
Xấu
Rất Xấu
Suy Khí
40 điểm"Năng lượng ngày chịu ảnh hưởng bởi Tam Nương. Khí trường xung khắc mạnh, nên tạm hoãn các việc đại sự để bảo toàn năng lượng."
TRỰC
Mãn
Tốt cho cầu tài, khai trương, xuất hành. Kỵ tố tụng, chôn cất.
NHỊ THẬP BÁT TÚ
Chẩn
Đại cát, tốt cho mọi việc, nhất là cưới hỏi, xuất hành.
Cát Tinh (Sao Tốt)
Nguyệt Đức Hợp
Phù trợ Nguyệt Đức, hòa hợp thiên thời, tốt cho việc ký kết, giao dịch.
Ngọc Đường
Sao Hoàng Đạo tốt, chủ về văn chương, khoa bảng, hỗ trợ việc công.
Hung Tinh (Sao Xấu)
Nguyệt Yếm
Khí âm che lấp, xấu cho tình duyên, cưới hỏi, cầu tự.
Thổ Ôn
Ôn khí dưới lòng đất, kỵ động thổ, đào huyệt, làm giếng.
Thiên Tặc
Trời sinh đạo tặc, kỵ nhập trạch, khai trương, đề phòng mất trộm.
Thổ Cấm
Đất đai bị cấm kỵ, không nên đụng chạm vào lòng đất.
Tam Nương
Ngày sát khí dân gian, xấu cho cưới hỏi, khai trương, khởi công.
Tuổi Không Hợp Ngày
Ất Mùi
Đinh Mùi
Quý Mùi
Giáp Thân
Ất Dậu
Giáp Dần
Ất Mão
Giáp Tý
Ất Sửu
Tân Mùi
Giáp Ngọ
Kỷ Mùi
Nhâm Thìn
Quý Tị
Nhâm Tuất
Quý Hợi
Giáp Tuất
Ất Hợi
Giáp Thìn
Ất Tị
Tuổi Hợp Ngày (Cát Lợi)
Giáp Tý
Canh Tý
Kỷ Dậu
Đinh Tị
Mậu Tý
Nhâm Tý
Kỷ Tị
Giáp Tuất
Bính Tý
Đinh Dậu
Giáp Thìn
Ất Tị
Tân Dậu
Canh Ngọ
Tân Mùi
Quý Dậu
Mậu Dần
Kỷ Mão
Tân Tị
Giáp Thân
Ất Dậu
Bính Tuất
Đinh Hợi
Quý Tị
Giáp Ngọ
Tân Sửu
Mậu Thân
Giáp Dần
Bính Thìn
Lời Khuyên Hành Động
Việc Cần Tránh
Tố tụng / Giải oan
0%Cát Thần:Ngọc Đường, Sao Chẩn, Nguyệt Đức Hợp
Hung Thần:Tam Nương, Trực Mãn (Kỵ), Thổ Ôn
Xuất hành đi xa
0%Cát Thần:Ngọc Đường, Trực Mãn, Sao Chẩn
Hung Thần:Thiên Tặc (Kỵ), Tam Nương, Thổ Ôn
An táng / Mai táng
0%Cát Thần:Ngọc Đường, Sao Chẩn, Nguyệt Đức Hợp
Hung Thần:Thổ Ôn (Kỵ), Tam Nương, Nguyệt Yếm
Cưới hỏi / Đính hôn
0%Cát Thần:Sao Chẩn, Ngọc Đường, Trực Mãn
Hung Thần:Tam Nương (Kỵ), Nguyệt Yếm (Kỵ), Thổ Ôn
Thu nợ / Cất giữ tài sản
0%Cát Thần:Sao Chẩn, Nguyệt Đức Hợp, Ngọc Đường
Hung Thần:Thiên Tặc (Kỵ), Tam Nương, Thổ Ôn
Mua xe / Tài sản lớn
0%Cát Thần:Sao Chẩn, Nguyệt Đức Hợp, Ngọc Đường
Hung Thần:Thiên Tặc (Kỵ), Tam Nương, Thổ Ôn
Phân tích ngày 11/11/2026
Âm lịch: Ngày 3 tháng 10 năm Bính Ngọ
Tiết khí: Ngày Kỷ Sửu, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ
Tiết: Lập ĐôngTrực: MãnSao: ChẩnChính Ngọ: 11:40
Giờ Tý bắt đầu từ 23h đêm hôm trước. Các giờ Hoàng Đạo đánh dấu sao (★).
Giờ Giáp Tý
22:40 - 00:4010/11 11/11
28.3%
- ✕Không Vong
- ✕Giờ Hắc Đạo (Thiên Hình)
- ✓Giờ Quý Nhân
Giờ Ất Sửu
00:40 - 02:40
42.5%
- ✓Đại An
- ✕Giờ Hắc Đạo (Chu Tước)
Giờ Bính Dần
★02:40 - 04:40
65%
- ✕Lưu Niên
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Kim Quỹ)
Giờ Đinh Mão
★04:40 - 06:40
80%
- ✓Tốc Hỷ
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Thiên Đức)
Giờ Mậu Thìn
06:40 - 08:40
27.5%
- ✕Xích Khẩu
- ✕Giờ Hắc Đạo (Bạch Hổ)
Giờ Kỷ Tị
★08:40 - 10:40
80%
- ✓Tiểu Cát
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Ngọc Đường)
Giờ Canh Ngọ
10:40 - 12:40
27.5%
- ✕Không Vong
- ✕Giờ Hắc Đạo (Thiên Lao)
Giờ Tân Mùi
12:40 - 14:40
32.8%
- •Nhật Phá
- ✓Đại An
- ✕Nhật Phá: Giờ Mùi xung ngày.
- ✕Giờ Hắc Đạo (Nguyên Vũ)
Giờ Nhâm Thân
★14:40 - 16:40
68%
- ✕Lưu Niên
- ✓Giờ Quý Nhân
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Tư Mệnh)
Giờ Quý Dậu
16:40 - 18:40
50%
- ✓Tốc Hỷ
- ✕Giờ Hắc Đạo (Câu Trận)
Giờ Giáp Tuất
★18:40 - 20:40
57.5%
- ✕Xích Khẩu
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Thanh Long)
Giờ Ất Hợi
★20:40 - 22:40
80%
- ✓Tiểu Cát
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Minh Đường)
Featured useful tools
Related features to get the most out of classical metaphysics
Time & location
- Local lunar calendar conversionLunar calendar by geographic location›
- True solar time & solar noonSolar time from coordinates›
- Global solar terms24 solar terms worldwide (GPS)›
- Accurate new moon instantsNew moon times by location›
- Stem-branch calendarFor date selection and practice›
- Auspicious hoursGood and bad hours by day›
Metaphysics & feng shui
- I Ching — ask a questionTraditional Zhou Yi consultation›
- I Ching divinationClassic coin method›
- 64 hexagrams explainedClear meanings for each hexagram›
- Zi Wei & Bazi by birthplaceCharts using local solar time›
- Zi Wei & Bazi chartVietnamese-style horoscope workflow›
- Learn Zi Wei onlineFree introductory lessons›
Explore more on Tinh Menh Do for other features