Auspicious hours & day quality
Almanac overview
How to read this page
“Pick a strong day first, then choose a strong hour inside that day. The calendar blends traditional stems/branches context with practical hour scoring.”
TMD
21/09/2026
Lunar: day 11, month 8, year stem Bính Ngọ
T2Thứ 2
T3Thứ 3
T4Thứ 4
T5Thứ 5
T6Thứ 6
T7Thứ 7
CNChủ Nhật
Đang tính điểm các ngày trong tháng…
DL
Tùy Chọn Hiển Thị Cát Hung
Lịch Vạn Sự
Thứ Hai
Tháng 9 / 2026
Năng Lượng (Tổng Quan)35%
Đại HungBình HòaĐại Cát
Âm Lịch năm Bính Ngọ
11/8
NămBính Ngọ
ThángĐinh Dậu
NgàyMậu Tuất
Giờ Hoàng Đạo
H.Đạo (Tốt)
H.Đạo (Khá)
Bình Thường
Xấu
Rất Xấu
Suy Khí
35 điểm"Năng lượng ngày ở mức thấp . Cần sự cẩn trọng và nỗ lực cá nhân lớn để đạt kết quả."
TRỰC
Trừ
Tốt cho tẩy uế, chữa bệnh, giải oan. Kỵ cưới hỏi, đi xa.
NHỊ THẬP BÁT TÚ
Tâm
Xấu cho tranh chấp, thưa kiện, kỵ xây dựng, cưới hỏi.
Cát Tinh (Sao Tốt)
Thiên Ân
Ơn trời ban, tốt cho việc cầu tài, cầu phúc, thi cử.
Mẫu Thương
Sao chủ về sự sinh sôi, nảy nở, cực tốt cho khai trương, cầu tài.
Hung Tinh (Sao Xấu)
Thiên Lao
Bị kìm hãm, giam cầm năng lượng, bất lợi cho cầu danh.
Địa Tặc
Khí xấu sinh trộm cắp, ác kỵ xây dựng động thổ.
Tuổi Không Hợp Ngày
Giáp Thìn
Canh Thìn
Nhâm Thìn
Giáp Tý
Ất Sửu
Giáp Ngọ
Ất Mùi
Bính Thìn
Mậu Thìn
Nhâm Thân
Quý Dậu
Nhâm Dần
Quý Mão
Giáp Tuất
Ất Hợi
Giáp Thân
Ất Dậu
Ất Tị
Giáp Dần
Ất Mão
Tuổi Hợp Ngày (Cát Lợi)
Quý Mão
Đinh Mão
Bính Dần
Mậu Ngọ
Tân Mão
Ất Mão
Kỷ Mão
Nhâm Ngọ
Quý Mùi
Canh Dần
Quý Tị
Bính Ngọ
Quý Sửu
Giáp Dần
Quý Hợi
Canh Ngọ
Quý Dậu
Giáp Tuất
Ất Hợi
Mậu Dần
Mậu Tý
Kỷ Sửu
Giáp Ngọ
Bính Thân
Đinh Dậu
Nhâm Dần
Giáp Thìn
Ất Tị
Kỷ Mùi
Lời Khuyên Hành Động
Việc Nên Làm
Tế lễ / Cúng bái
70%Cát Thần:Thiên Ân, Trực Trừ, Mẫu Thương
Hung Thần:Sao Tâm, Địa Tặc
Giờ tốt:Tị, Hợi, Dần.
Trị bệnh / Phẫu thuật
60%Cát Thần:Trực Trừ, Mẫu Thương, Thiên Ân
Hung Thần:Sao Tâm, Địa Tặc
Giờ tốt:Hợi, Dần, Thân.
Tố tụng / Giải oan
55%Cát Thần:Mẫu Thương, Trực Trừ, Thiên Ân
Hung Thần:Sao Tâm, Địa Tặc
Giờ tốt:Hợi, Thân, Tị.
An táng / Mai táng
50%Cát Thần:Thiên Ân, Mẫu Thương
Hung Thần:Sao Tâm, Địa Tặc
Giờ tốt:Hợi, Dần, Tị.
Việc Cần Tránh
Nhập trạch (Vào nhà mới)
0%Cát Thần:Thiên Ân, Mẫu Thương
Hung Thần:Địa Tặc (Kỵ), Sao Tâm
Động thổ / Khởi công
0%Cát Thần:Thiên Ân, Mẫu Thương
Hung Thần:Địa Tặc (Kỵ), Sao Tâm (Kỵ)
Cưới hỏi / Đính hôn
5%Cát Thần:Mẫu Thương, Thiên Ân
Hung Thần:Sao Tâm (Kỵ), Địa Tặc, Trực Trừ (Kỵ)
Xuất hành đi xa
25%Cát Thần:Mẫu Thương, Thiên Ân
Hung Thần:Sao Tâm, Địa Tặc, Trực Trừ (Kỵ)
Nhậm chức / Nhận việc
30%Cát Thần:Thiên Ân, Mẫu Thương
Hung Thần:Sao Tâm, Thiên Lao (Kỵ), Địa Tặc
Nhập học / Thi cử / Cầu danh
30%Cát Thần:Thiên Ân, Mẫu Thương
Hung Thần:Sao Tâm, Thiên Lao (Kỵ), Địa Tặc
Phân tích ngày 21/09/2026
Âm lịch: Ngày 11 tháng 8 năm Bính Ngọ
Tiết khí: Ngày Mậu Tuất, tháng Đinh Dậu, năm Bính Ngọ
Tiết: Bạch LộTrực: TrừSao: TâmChính Ngọ: 11:49
Giờ Tý bắt đầu từ 23h đêm hôm trước. Các giờ Hoàng Đạo đánh dấu sao (★).
Giờ Nhâm Tý
22:49 - 00:4920/09 21/09
35%
- ✕Không Vong
- ✕Giờ Hắc Đạo (Thiên Lao)
Giờ Quý Sửu
00:49 - 02:49
45.5%
- ✓Đại An
- ✕Giờ Hắc Đạo (Nguyên Vũ)
- ✓Giờ Quý Nhân
Giờ Giáp Dần
★02:49 - 04:49
72.5%
- ✕Lưu Niên
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Tư Mệnh)
Giờ Ất Mão
04:49 - 06:49
42.5%
- ✓Tốc Hỷ
- ✕Giờ Hắc Đạo (Câu Trận)
Giờ Bính Thìn
★06:49 - 08:49
47.8%
- •Nhật Phá
- ✕Xích Khẩu
- ✕Nhật Phá: Giờ Thìn xung ngày.
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Thanh Long)
Giờ Đinh Tị
★08:49 - 10:49
72.5%
- ✓Tiểu Cát
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Minh Đường)
Giờ Mậu Ngọ
10:49 - 12:49
35%
- ✕Không Vong
- ✕Giờ Hắc Đạo (Thiên Hình)
Giờ Kỷ Mùi
12:49 - 14:49
45.5%
- ✓Đại An
- ✕Giờ Hắc Đạo (Chu Tước)
- ✓Giờ Quý Nhân
Giờ Canh Thân
★14:49 - 16:49
72.5%
- ✕Lưu Niên
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Kim Quỹ)
Giờ Tân Dậu
★16:49 - 18:49
70.3%
- ✓Tốc Hỷ
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Thiên Đức)
Giờ Nhâm Tuất
18:49 - 20:49
27.5%
- ✕Xích Khẩu
- ✕Giờ Hắc Đạo (Bạch Hổ)
Giờ Quý Hợi
★20:49 - 22:49
72.5%
- ✓Tiểu Cát
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Ngọc Đường)
Featured useful tools
Related features to get the most out of classical metaphysics
Time & location
- Local lunar calendar conversionLunar calendar by geographic location›
- True solar time & solar noonSolar time from coordinates›
- Global solar terms24 solar terms worldwide (GPS)›
- Accurate new moon instantsNew moon times by location›
- Stem-branch calendarFor date selection and practice›
- Auspicious hoursGood and bad hours by day›
Metaphysics & feng shui
- I Ching — ask a questionTraditional Zhou Yi consultation›
- I Ching divinationClassic coin method›
- 64 hexagrams explainedClear meanings for each hexagram›
- Zi Wei & Bazi by birthplaceCharts using local solar time›
- Zi Wei & Bazi chartVietnamese-style horoscope workflow›
- Learn Zi Wei onlineFree introductory lessons›
Explore more on Tinh Menh Do for other features