Auspicious hours & day quality
Almanac overview
How to read this page
“Pick a strong day first, then choose a strong hour inside that day. The calendar blends traditional stems/branches context with practical hour scoring.”
TMD
23/09/2026
Lunar: day 13, month 8, year stem Bính Ngọ
T2Thứ 2
T3Thứ 3
T4Thứ 4
T5Thứ 5
T6Thứ 6
T7Thứ 7
CNChủ Nhật
Đang tính điểm các ngày trong tháng…
DL
Tùy Chọn Hiển Thị Cát Hung
Lịch Vạn Sự
Thứ Tư
Tháng 9 / 2026
Năng Lượng (Tổng Quan)40%
Đại HungBình HòaĐại Cát
Âm Lịch năm Bính Ngọ
13/8
NămBính Ngọ
ThángĐinh Dậu
NgàyCanh Tý
Giờ Hoàng Đạo
H.Đạo (Tốt)
H.Đạo (Khá)
Bình Thường
Xấu
Rất Xấu
Suy Khí
40 điểm"Năng lượng ngày ở mức thấp và có chút biến động. Cần sự cẩn trọng và nỗ lực cá nhân lớn để đạt kết quả."
TRỰC
Bình
Tốt cho mọi việc bình thường, tu tạo. Kỵ việc nguy hiểm.
NHỊ THẬP BÁT TÚ
Cơ
Tốt cho gia đạo, cầu tự, nhưng kỵ việc động thổ, an táng.
Cát Tinh (Sao Tốt)
Nguyệt Đức
Hóa giải tai ách, gia tăng phúc thọ, đại lợi giá thú, xuất hành.
Tư Mệnh
Nắm giữ mệnh lệnh, chủ về quyền uy, tốt cho việc nhậm chức.
Hung Tinh (Sao Xấu)
Tam Nương
Ngày sát khí dân gian, xấu cho cưới hỏi, khai trương, khởi công.
Vãng Vong
Lục bát vãng vong, cực kỵ cho việc xuất hành, nhậm chức.
Tuổi Không Hợp Ngày
Bính Ngọ
Nhâm Ngọ
Giáp Ngọ
Canh Ngọ
Bính Tý
Đinh Sửu
Đinh Mùi
Mậu Ngọ
Bính Dần
Đinh Mão
Bính Tuất
Đinh Hợi
Bính Thân
Đinh Dậu
Bính Thìn
Đinh Tị
Tuổi Hợp Ngày (Cát Lợi)
Ất Sửu
Nhâm Thân
Canh Thìn
Ất Mùi
Kỷ Sửu
Tân Sửu
Ất Hợi
Đinh Sửu
Bính Thân
Giáp Thìn
Ất Tị
Mậu Thân
Quý Sửu
Bính Thìn
Giáp Tý
Mậu Thìn
Quý Dậu
Tân Tị
Giáp Thân
Ất Dậu
Nhâm Thìn
Giáp Ngọ
Nhâm Dần
Quý Mão
Canh Tuất
Tân Hợi
Ất Mão
Canh Thân
Lời Khuyên Hành Động
Việc Nên Làm
Tố tụng / Giải oan
75%Cát Thần:Nguyệt Đức, Tư Mệnh, Trực Bình
Hung Thần:Vãng Vong
Giờ tốt:Sửu, Mão, Dậu.
Tế lễ / Cúng bái
70%Cát Thần:Nguyệt Đức, Tư Mệnh, Sao Cơ
Hung Thần:Vãng Vong
Giờ tốt:Sửu, Mão, Dậu.
Trị bệnh / Phẫu thuật
65%Cát Thần:Nguyệt Đức, Tư Mệnh, Sao Cơ
Hung Thần:Vãng Vong
Giờ tốt:Sửu, Mão, Dậu.
Nhập học / Thi cử / Cầu danh
65%Cát Thần:Nguyệt Đức, Tư Mệnh, Sao Cơ
Hung Thần:Vãng Vong
Giờ tốt:Sửu, Mão, Dậu.
Việc Cần Tránh
Nhậm chức / Nhận việc
0%Cát Thần:Nguyệt Đức, Tư Mệnh, Sao Cơ
Hung Thần:Vãng Vong (Kỵ)
Xuất hành đi xa
0%Cát Thần:Nguyệt Đức, Tư Mệnh, Sao Cơ
Hung Thần:Vãng Vong (Kỵ)
Thu nợ / Cất giữ tài sản
15%Cát Thần:Tư Mệnh, Nguyệt Đức, Sao Cơ
Hung Thần:Vãng Vong (Kỵ)
Mua xe / Tài sản lớn
15%Cát Thần:Tư Mệnh, Nguyệt Đức, Sao Cơ
Hung Thần:Vãng Vong (Kỵ)
Ký hợp đồng / Giao dịch
15%Cát Thần:Tư Mệnh, Nguyệt Đức, Sao Cơ
Hung Thần:Vãng Vong (Kỵ)
Khai trương / Mở cửa hàng
15%Cát Thần:Tư Mệnh, Nguyệt Đức, Sao Cơ
Hung Thần:Vãng Vong (Kỵ), Tam Nương (Kỵ - đã giải)
Hóa giải:Tam Nương: hóa giải hoàn toàn bởi nguyệt đức
Phân tích ngày 23/09/2026
Âm lịch: Ngày 13 tháng 8 năm Bính Ngọ
Tiết khí: Ngày Canh Tý, tháng Đinh Dậu, năm Bính Ngọ
Tiết: Thu PhânTrực: BìnhSao: CơChính Ngọ: 11:49
Giờ Tý bắt đầu từ 23h đêm hôm trước. Các giờ Hoàng Đạo đánh dấu sao (★).
Giờ Bính Tý
★22:49 - 00:4922/09 23/09
65%
- ✕Lưu Niên
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Kim Quỹ)
Giờ Đinh Sửu
★00:49 - 02:49
75.5%
- ✓Tốc Hỷ
- ✓Giờ Quý Nhân
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Thiên Đức)
Giờ Mậu Dần
02:49 - 04:49
35%
- ✕Xích Khẩu
- ✕Giờ Hắc Đạo (Bạch Hổ)
Giờ Kỷ Mão
★04:49 - 06:49
72.5%
- ✓Tiểu Cát
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Ngọc Đường)
Giờ Canh Thìn
06:49 - 08:49
35%
- ✕Không Vong
- ✕Giờ Hắc Đạo (Thiên Lao)
Giờ Tân Tị
08:49 - 10:49
42.5%
- ✓Đại An
- ✕Giờ Hắc Đạo (Nguyên Vũ)
Giờ Nhâm Ngọ
★10:49 - 12:49
55.3%
- •Nhật Phá
- ✕Lưu Niên
- ✕Nhật Phá: Giờ Ngọ xung ngày.
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Tư Mệnh)
Giờ Quý Mùi
12:49 - 14:49
45.5%
- ✓Tốc Hỷ
- ✕Giờ Hắc Đạo (Câu Trận)
- ✓Giờ Quý Nhân
Giờ Giáp Thân
★14:49 - 16:49
65%
- ✕Xích Khẩu
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Thanh Long)
Giờ Ất Dậu
★16:49 - 18:49
72.5%
- ✓Tiểu Cát
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Minh Đường)
Giờ Bính Tuất
18:49 - 20:49
35%
- ✕Không Vong
- ✕Giờ Hắc Đạo (Thiên Hình)
Giờ Đinh Hợi
20:49 - 22:49
40.3%
- ✓Đại An
- ✕Giờ Hắc Đạo (Chu Tước)
Featured useful tools
Related features to get the most out of classical metaphysics
Time & location
- Local lunar calendar conversionLunar calendar by geographic location›
- True solar time & solar noonSolar time from coordinates›
- Global solar terms24 solar terms worldwide (GPS)›
- Accurate new moon instantsNew moon times by location›
- Stem-branch calendarFor date selection and practice›
- Auspicious hoursGood and bad hours by day›
Metaphysics & feng shui
- I Ching — ask a questionTraditional Zhou Yi consultation›
- I Ching divinationClassic coin method›
- 64 hexagrams explainedClear meanings for each hexagram›
- Zi Wei & Bazi by birthplaceCharts using local solar time›
- Zi Wei & Bazi chartVietnamese-style horoscope workflow›
- Learn Zi Wei onlineFree introductory lessons›
Explore more on Tinh Menh Do for other features