Auspicious hours & day quality
Almanac overview
How to read this page
“Pick a strong day first, then choose a strong hour inside that day. The calendar blends traditional stems/branches context with practical hour scoring.”
TMD
21/04/2027
Lunar: day 15, month 3, year stem Đinh Mùi
T2Thứ 2
T3Thứ 3
T4Thứ 4
T5Thứ 5
T6Thứ 6
T7Thứ 7
CNChủ Nhật
Đang tính điểm các ngày trong tháng…
DL
Tùy Chọn Hiển Thị Cát Hung
Lịch Vạn Sự
Thứ Tư
Tháng 4 / 2027
Năng Lượng (Tổng Quan)30%
Đại HungBình HòaĐại Cát
Âm Lịch năm Đinh Mùi
15/3
Rằm
Ngày Vọng (giữa tháng âm lịch), trăng tròn, khí trường vượng.
NămĐinh Mùi
ThángGiáp Thìn
NgàyCanh Ngọ
Giờ Hoàng Đạo
H.Đạo (Tốt)
H.Đạo (Khá)
Bình Thường
Xấu
Rất Xấu
Hư Hao
30 điểm"Vận khí ngày suy giảm, âm khí lấn át dương khí. Không thuận lợi cho việc khởi đầu hay đi xa."
TRỰC
Mãn
Tốt cho cầu tài, khai trương, xuất hành. Kỵ tố tụng, chôn cất.
NHỊ THẬP BÁT TÚ
Sâm
Tốt cho cầu tài, kinh doanh, nhưng kỵ việc cưới hỏi.
Cát Tinh (Sao Tốt)
Không có sao tốt nổi bật
Hung Tinh (Sao Xấu)
Thổ Ôn
Ôn khí dưới lòng đất, kỵ động thổ, đào huyệt, làm giếng.
Thổ Cấm
Đất đai bị cấm kỵ, không nên đụng chạm vào lòng đất.
Thiên Hình
Sao hình luật, dễ vướng vòng lao lý, kiện tụng, tranh chấp.
Tuổi Không Hợp Ngày
Bính Tý
Nhâm Tý
Giáp Tý
Đinh Sửu
Mậu Tý
Canh Tý
Bính Ngọ
Đinh Mùi
Bính Dần
Đinh Mão
Bính Tuất
Đinh Hợi
Bính Thân
Đinh Dậu
Bính Thìn
Đinh Tị
Tuổi Hợp Ngày (Cát Lợi)
Ất Mùi
Ất Sửu
Nhâm Dần
Canh Tuất
Tân Mùi
Kỷ Mùi
Bính Dần
Giáp Tuất
Ất Hợi
Mậu Dần
Quý Mùi
Bính Tuất
Ất Tị
Đinh Mùi
Giáp Tý
Nhâm Thân
Quý Dậu
Canh Thìn
Tân Tị
Ất Dậu
Canh Dần
Giáp Ngọ
Mậu Tuất
Quý Mão
Tân Hợi
Giáp Dần
Ất Mão
Nhâm Tuất
Lời Khuyên Hành Động
Việc Nên Làm
Khai trương / Mở cửa hàng
50%Cát Thần:Sao Sâm, Trực Mãn
Hung Thần:Thổ Ôn, Thổ Cấm, Thiên Hình
Giờ tốt:Thân, Ngọ, Dậu.
Ký hợp đồng / Giao dịch
50%Cát Thần:Sao Sâm, Trực Mãn
Hung Thần:Thổ Ôn, Thổ Cấm, Thiên Hình (Kỵ)
Giờ tốt:Thân, Ngọ, Dậu.
Mua xe / Tài sản lớn
50%Cát Thần:Sao Sâm, Trực Mãn
Hung Thần:Thổ Ôn, Thổ Cấm, Thiên Hình
Giờ tốt:Thân, Ngọ, Dậu.
Thu nợ / Cất giữ tài sản
50%Cát Thần:Sao Sâm, Trực Mãn
Hung Thần:Thổ Ôn, Thổ Cấm, Thiên Hình
Giờ tốt:Thân, Ngọ, Mão.
Việc Cần Tránh
Tố tụng / Giải oan
0%Cát Thần:Sao Sâm
Hung Thần:Thiên Hình (Kỵ), Trực Mãn (Kỵ), Thổ Ôn
An táng / Mai táng
0%Cát Thần:Sao Sâm
Hung Thần:Thổ Ôn (Kỵ), Trực Mãn (Kỵ), Thổ Cấm
Nhập trạch (Vào nhà mới)
0%Cát Thần:Trực Mãn, Sao Sâm
Hung Thần:Thổ Ôn (Kỵ), Thổ Cấm (Kỵ), Thiên Hình
Động thổ / Khởi công
0%Cát Thần:Trực Mãn, Sao Sâm
Hung Thần:Thổ Ôn (Kỵ), Thổ Cấm (Kỵ), Thiên Hình
Cưới hỏi / Đính hôn
5%Cát Thần:Trực Mãn
Hung Thần:Sao Sâm (Kỵ), Thổ Ôn, Thổ Cấm
Nhậm chức / Nhận việc
35%Cát Thần:Trực Mãn, Sao Sâm
Hung Thần:Thổ Ôn, Thổ Cấm, Thiên Hình
Phân tích ngày 21/04/2027
Âm lịch: Ngày 15 tháng 3 năm Đinh Mùi
Tiết khí: Ngày Canh Ngọ, tháng Giáp Thìn, năm Đinh Mùi
Tiết: Cốc VũTrực: MãnSao: SâmChính Ngọ: 11:55
Giờ Tý bắt đầu từ 23h đêm hôm trước. Các giờ Hoàng Đạo đánh dấu sao (★).
Giờ Bính Tý
★22:55 - 00:5520/04 21/04
62.8%
- •Nhật Phá
- ✓Tiểu Cát
- ✕Nhật Phá: Giờ Tý xung ngày.
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Kim Quỹ)
Giờ Đinh Sửu
★00:55 - 02:55
60.5%
- ✕Không Vong
- ✓Giờ Quý Nhân
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Thiên Đức)
Giờ Mậu Dần
02:55 - 04:55
50%
- ✓Đại An
- ✕Giờ Hắc Đạo (Bạch Hổ)
Giờ Kỷ Mão
★04:55 - 06:55
65%
- ✕Lưu Niên
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Ngọc Đường)
Giờ Canh Thìn
06:55 - 08:55
50%
- ✓Tốc Hỷ
- ✕Giờ Hắc Đạo (Thiên Lao)
Giờ Tân Tị
08:55 - 10:55
25.3%
- ✕Xích Khẩu
- ✕Giờ Hắc Đạo (Nguyên Vũ)
Giờ Nhâm Ngọ
★10:55 - 12:55
72.5%
- ✓Tiểu Cát
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Tư Mệnh)
Giờ Quý Mùi
12:55 - 14:55
30.5%
- ✕Không Vong
- ✕Giờ Hắc Đạo (Câu Trận)
- ✓Giờ Quý Nhân
Giờ Giáp Thân
★14:55 - 16:55
80%
- ✓Đại An
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Thanh Long)
Giờ Ất Dậu
★16:55 - 18:55
65%
- ✕Lưu Niên
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Minh Đường)
Giờ Bính Tuất
18:55 - 20:55
50%
- ✓Tốc Hỷ
- ✕Giờ Hắc Đạo (Thiên Hình)
Giờ Đinh Hợi
20:55 - 22:55
27.5%
- ✕Xích Khẩu
- ✕Giờ Hắc Đạo (Chu Tước)
Featured useful tools
Related features to get the most out of classical metaphysics
Time & location
- Local lunar calendar conversionLunar calendar by geographic location›
- True solar time & solar noonSolar time from coordinates›
- Global solar terms24 solar terms worldwide (GPS)›
- Accurate new moon instantsNew moon times by location›
- Stem-branch calendarFor date selection and practice›
- Auspicious hoursGood and bad hours by day›
Metaphysics & feng shui
- I Ching — ask a questionTraditional Zhou Yi consultation›
- I Ching divinationClassic coin method›
- 64 hexagrams explainedClear meanings for each hexagram›
- Zi Wei & Bazi by birthplaceCharts using local solar time›
- Zi Wei & Bazi chartVietnamese-style horoscope workflow›
- Learn Zi Wei onlineFree introductory lessons›
Explore more on Tinh Menh Do for other features