Auspicious hours & day quality
Almanac overview
How to read this page
“Pick a strong day first, then choose a strong hour inside that day. The calendar blends traditional stems/branches context with practical hour scoring.”
TMD
23/04/2027
Lunar: day 17, month 3, year stem Đinh Mùi
T2Thứ 2
T3Thứ 3
T4Thứ 4
T5Thứ 5
T6Thứ 6
T7Thứ 7
CNChủ Nhật
Đang tính điểm các ngày trong tháng…
DL
Tùy Chọn Hiển Thị Cát Hung
Lịch Vạn Sự
Thứ Sáu
Tháng 4 / 2027
Năng Lượng (Tổng Quan)60%
Đại HungBình HòaĐại Cát
Âm Lịch năm Đinh Mùi
17/3
NămĐinh Mùi
ThángGiáp Thìn
NgàyNhâm Thân
Giờ Hoàng Đạo
H.Đạo (Tốt)
H.Đạo (Khá)
Bình Thường
Xấu
Rất Xấu
Bình Hòa
60 điểm"Khí trường cân bằng, ổn định. Tốt xấu đan xen, thích hợp duy trì công việc thường nhật."
TRỰC
Định
Tốt cho nhập học, mua bán, động thổ. Kỵ thưa kiện, đi thuyền.
NHỊ THẬP BÁT TÚ
Quỷ
Xấu cho mai táng, cưới hỏi, nhưng tốt cho việc chặt cây.
Cát Tinh (Sao Tốt)
Thiên Đức
Đệ nhất cát thần, hóa giải hung sát, vạn sự cát tường.
Nguyệt Đức
Hóa giải tai ách, gia tăng phúc thọ, đại lợi giá thú, xuất hành.
Kim Quỹ
Kho kim tiền, tài lộc dồi dào, tốt cho cưới hỏi, nhập trạch.
Mẫu Thương
Sao chủ về sự sinh sôi, nảy nở, cực tốt cho khai trương, cầu tài.
Hung Tinh (Sao Xấu)
Nguyệt Yếm
Khí âm che lấp, xấu cho tình duyên, cưới hỏi, cầu tự.
Hoang Vu
Khí suy vi, hoang vắng, kỵ làm nhà, nhập trạch, giá thú.
Thổ Phù
Thổ Phù cấm kỵ động thổ, phá hoại đất đai.
Đại Hao
Hao tổn tài khí nặng, kỵ đầu tư lớn, khai trương, nhập kho.
Vãng Vong
Lục bát vãng vong, cực kỵ cho việc xuất hành, nhậm chức.
Tuổi Không Hợp Ngày
Mậu Dần
Bính Dần
Mậu Tý
Kỷ Sửu
Canh Dần
Mậu Ngọ
Kỷ Mùi
Mậu Thìn
Kỷ Tị
Mậu Tuất
Kỷ Hợi
Nhâm Dần
Giáp Dần
Đinh Mão
Bính Thân
Đinh Dậu
Kỷ Mão
Mậu Thân
Kỷ Dậu
Tuổi Hợp Ngày (Cát Lợi)
Đinh Tị
Quý Tị
Bính Tý
Đinh Sửu
Nhâm Thìn
Đinh Mùi
Tân Tị
Giáp Tý
Kỷ Tị
Canh Thìn
Đinh Hợi
Canh Tý
Ất Tị
Bính Thìn
Đinh Mão
Mậu Thìn
Giáp Thân
Ất Dậu
Mậu Tý
Đinh Dậu
Giáp Thìn
Bính Ngọ
Nhâm Tý
Giáp Dần
Ất Mão
Nhâm Tuất
Quý Hợi
Lời Khuyên Hành Động
Việc Nên Làm
Nhập học / Thi cử / Cầu danh
50%Cát Thần:Trực Định, Thiên Đức, Nguyệt Đức
Hung Thần:Vãng Vong, Sao Quỷ, Đại Hao
Giờ tốt:Tý, Thìn, Tuất.
Việc Cần Tránh
Nhậm chức / Nhận việc
0%Cát Thần:Trực Định, Thiên Đức, Nguyệt Đức
Hung Thần:Vãng Vong (Kỵ), Sao Quỷ, Đại Hao
Đầu tư / Cầu tài (Vay mượn, hùn vốn)
0%Cát Thần:Thiên Đức, Nguyệt Đức, Kim Quỹ
Hung Thần:Đại Hao (Kỵ), Vãng Vong, Sao Quỷ
Xuất hành đi xa
0%Cát Thần:Thiên Đức, Nguyệt Đức, Kim Quỹ
Hung Thần:Vãng Vong (Kỵ), Sao Quỷ, Đại Hao
Cưới hỏi / Đính hôn
0%Cát Thần:Nguyệt Đức, Kim Quỹ, Thiên Đức
Hung Thần:Nguyệt Yếm (Kỵ), Sao Quỷ (Kỵ), Vãng Vong
Hóa giải:Hoang Vu: hóa giải hoàn toàn bởi nguyệt đức
Thu nợ / Cất giữ tài sản
0%Cát Thần:Kim Quỹ, Mẫu Thương, Thiên Đức
Hung Thần:Đại Hao (Kỵ), Vãng Vong (Kỵ), Sao Quỷ
Mua xe / Tài sản lớn
0%Cát Thần:Kim Quỹ, Mẫu Thương, Thiên Đức
Hung Thần:Đại Hao (Kỵ), Vãng Vong (Kỵ), Sao Quỷ
Phân tích ngày 23/04/2027
Âm lịch: Ngày 17 tháng 3 năm Đinh Mùi
Tiết khí: Ngày Nhâm Thân, tháng Giáp Thìn, năm Đinh Mùi
Tiết: Cốc VũTrực: ĐịnhSao: QuỷChính Ngọ: 11:55
Giờ Tý bắt đầu từ 23h đêm hôm trước. Các giờ Hoàng Đạo đánh dấu sao (★).
Giờ Canh Tý
★22:55 - 00:5522/04 23/04
80%
- ✓Đại An
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Thanh Long)
Giờ Tân Sửu
★00:55 - 02:55
65%
- ✕Lưu Niên
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Minh Đường)
Giờ Nhâm Dần
02:55 - 04:55
32.8%
- •Nhật Phá
- ✓Tốc Hỷ
- ✕Nhật Phá: Giờ Dần xung ngày.
- ✕Giờ Hắc Đạo (Thiên Hình)
Giờ Quý Mão
04:55 - 06:55
30.5%
- ✕Xích Khẩu
- ✕Giờ Hắc Đạo (Chu Tước)
- ✓Giờ Quý Nhân
Giờ Giáp Thìn
★06:55 - 08:55
80%
- ✓Tiểu Cát
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Kim Quỹ)
Giờ Ất Tị
★08:55 - 10:55
60.5%
- ✕Không Vong
- ✓Giờ Quý Nhân
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Thiên Đức)
Giờ Bính Ngọ
10:55 - 12:55
50%
- ✓Đại An
- ✕Giờ Hắc Đạo (Bạch Hổ)
Giờ Đinh Mùi
★12:55 - 14:55
62.8%
- ✕Lưu Niên
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Ngọc Đường)
Giờ Mậu Thân
14:55 - 16:55
42.5%
- ✓Tốc Hỷ
- ✕Giờ Hắc Đạo (Thiên Lao)
Giờ Kỷ Dậu
16:55 - 18:55
27.5%
- ✕Xích Khẩu
- ✕Giờ Hắc Đạo (Nguyên Vũ)
Giờ Canh Tuất
★18:55 - 20:55
80%
- ✓Tiểu Cát
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Tư Mệnh)
Giờ Tân Hợi
20:55 - 22:55
27.5%
- ✕Không Vong
- ✕Giờ Hắc Đạo (Câu Trận)
Featured useful tools
Related features to get the most out of classical metaphysics
Time & location
- Local lunar calendar conversionLunar calendar by geographic location›
- True solar time & solar noonSolar time from coordinates›
- Global solar terms24 solar terms worldwide (GPS)›
- Accurate new moon instantsNew moon times by location›
- Stem-branch calendarFor date selection and practice›
- Auspicious hoursGood and bad hours by day›
Metaphysics & feng shui
- I Ching — ask a questionTraditional Zhou Yi consultation›
- I Ching divinationClassic coin method›
- 64 hexagrams explainedClear meanings for each hexagram›
- Zi Wei & Bazi by birthplaceCharts using local solar time›
- Zi Wei & Bazi chartVietnamese-style horoscope workflow›
- Learn Zi Wei onlineFree introductory lessons›
Explore more on Tinh Menh Do for other features