Tinh Menh Do

Auspicious hours & day quality

Almanac overview

How to read this page
“Pick a strong day first, then choose a strong hour inside that day. The calendar blends traditional stems/branches context with practical hour scoring.”
TMD

27/04/2026

Lunar: day 11, month 3, year stem Bính Ngọ

T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
Đang tính điểm các ngày trong tháng…

Tùy Chọn Hiển Thị Cát Hung

Lịch Vạn Sự
Thứ Hai
Tháng 4 / 2026
Năng Lượng (Tổng Quan)5%
Đại HungBình HòaĐại Cát
Âm Lịch năm Bính Ngọ
11/3
NămBính Ngọ
ThángNhâm Thìn
NgàyTân Mùi

Giờ Hoàng Đạo

SửuDầnMãoThìnTịNgọMùiThânDậuTuấtHợi12 Giáp
H.Đạo (Tốt)
H.Đạo (Khá)
Bình Thường
Xấu
Rất Xấu

Hư Hao

5 điểm

"Năng lượng ngày chịu ảnh hưởng bởi Sát Chủ, Thiên Cương. Khí trường xung khắc mạnh, nên tạm hoãn các việc đại sự để bảo toàn năng lượng."

TRỰC

Bình

Tốt cho mọi việc bình thường, tu tạo. Kỵ việc nguy hiểm.

NHỊ THẬP BÁT TÚ

Trương

Tốt cho việc khai trương, cầu tài, hợp tác làm ăn.

Cát Tinh (Sao Tốt)

Thiên Ân
Ơn trời ban, tốt cho việc cầu tài, cầu phúc, thi cử.

Hung Tinh (Sao Xấu)

Sát Chủ
Đại hung tinh, gây hại cho mệnh chủ, trăm sự đều kỵ.
Thiên Cương
Hung tinh mạnh mẽ, kỵ xuất hành, giá thú, dễ gặp trắc trở.
Chu Tước
Khẩu thiệt thị phi, hay nảy sinh cãi vọ, tranh chấp bằng lời nói.

Tuổi Không Hợp Ngày

Đinh Sửu
Quý Sửu
Ất Sửu
Bính Tý
Kỷ Sửu
Tân Sửu
Bính Ngọ
Đinh Mùi
Bính Dần
Đinh Mão
Bính Tuất
Đinh Hợi
Bính Thân
Đinh Dậu
Bính Thìn
Đinh Tị

Tuổi Hợp Ngày (Cát Lợi)

Bính Ngọ
Giáp Ngọ
Quý Mão
Tân Hợi
Canh Ngọ
Mậu Ngọ
Bính Dần
Đinh Mão
Ất Hợi
Kỷ Mão
Nhâm Ngọ
Bính Tuất
Đinh Hợi
Bính Thân
Bính Thìn
Giáp Tý
Ất Sửu
Nhâm Thân
Quý Dậu
Bính Tý
Canh Thìn
Tân Tị
Tân Mão
Ất Mùi
Kỷ Hợi
Nhâm Dần
Canh Tuất
Ất Mão
Quý Hợi
Lời Khuyên Hành Động

Việc Cần Tránh

Nhậm chức / Nhận việc

0%
Cát Thần:Thiên Ân, Sao Trương
Hung Thần:Sát Chủ (Kỵ), Thiên Cương

Nhập học / Thi cử / Cầu danh

0%
Cát Thần:Thiên Ân, Sao Trương
Hung Thần:Sát Chủ (Kỵ), Thiên Cương

Tố tụng / Giải oan

0%
Cát Thần:Sao Trương, Thiên Ân, Trực Bình
Hung Thần:Sát Chủ (Kỵ), Thiên Cương, Chu Tước (Kỵ)

Đầu tư / Cầu tài (Vay mượn, hùn vốn)

0%
Cát Thần:Sao Trương, Thiên Ân
Hung Thần:Sát Chủ (Kỵ), Thiên Cương, Trực Bình (Kỵ)

Trị bệnh / Phẫu thuật

0%
Cát Thần:Sao Trương, Thiên Ân
Hung Thần:Sát Chủ (Kỵ), Thiên Cương

Xuất hành đi xa

0%
Cát Thần:Sao Trương, Thiên Ân
Hung Thần:Sát Chủ (Kỵ), Thiên Cương (Kỵ)

Phân tích ngày 27/04/2026

Âm lịch: Ngày 11 tháng 3 năm Bính Ngọ

Tiết khí: Ngày Tân Mùi, tháng Nhâm Thìn, năm Bính Ngọ

Tiết: Cốc VũTrực: BìnhSao: TrươngChính Ngọ: 11:54

Giờ Tý bắt đầu từ 23h đêm hôm trước. Các giờ Hoàng Đạo đánh dấu sao ().

Giờ Mậu

22:54 - 00:5426/04 27/04
42.5%
  • Đại An
  • Giờ Hắc Đạo (Thiên Hình)

Giờ Kỷ Sửu

00:54 - 02:54
25.3%
  • Nhật Phá
  • Lưu Niên
  • Nhật Phá: Giờ Sửu xung ngày.
  • Giờ Hắc Đạo (Chu Tước)

Giờ Canh Dần

02:54 - 04:54
75.5%
  • Tốc Hỷ
  • Giờ Quý Nhân
  • Giờ Hoàng Đạo (Kim Quỹ)

Giờ Tân Mão

04:54 - 06:54
65%
  • Xích Khẩu
  • Giờ Hoàng Đạo (Thiên Đức)

Giờ Nhâm Thìn

06:54 - 08:54
42.5%
  • Tiểu Cát
  • Giờ Hắc Đạo (Bạch Hổ)

Giờ Quý Tị

08:54 - 10:54
65%
  • Không Vong
  • Giờ Hoàng Đạo (Ngọc Đường)

Giờ Giáp Ngọ

10:54 - 12:54
43.3%
  • Đại An
  • Giờ Hắc Đạo (Thiên Lao)
  • Giờ Quý Nhân

Giờ Ất Mùi

12:54 - 14:54
35%
  • Lưu Niên
  • Giờ Hắc Đạo (Nguyên Vũ)

Giờ Bính Thân

14:54 - 16:54
72.5%
  • Tốc Hỷ
  • Giờ Hoàng Đạo (Tư Mệnh)

Giờ Đinh Dậu

16:54 - 18:54
35%
  • Xích Khẩu
  • Giờ Hắc Đạo (Câu Trận)

Giờ Mậu Tuất

18:54 - 20:54
72.5%
  • Tiểu Cát
  • Giờ Hoàng Đạo (Thanh Long)

Giờ Kỷ Hợi

20:54 - 22:54
65%
  • Không Vong
  • Giờ Hoàng Đạo (Minh Đường)