Auspicious hours & day quality
Almanac overview
How to read this page
“Pick a strong day first, then choose a strong hour inside that day. The calendar blends traditional stems/branches context with practical hour scoring.”
TMD
04/04/2027
Lunar: day 28, month 2, year stem Đinh Mùi
T2Thứ 2
T3Thứ 3
T4Thứ 4
T5Thứ 5
T6Thứ 6
T7Thứ 7
CNChủ Nhật
Đang tính điểm các ngày trong tháng…
DL
Tùy Chọn Hiển Thị Cát Hung
Lịch Vạn Sự
Chủ Nhật
Tháng 4 / 2027
Năng Lượng (Tổng Quan)55%
Đại HungBình HòaĐại Cát
Âm Lịch năm Đinh Mùi
28/2
NămĐinh Mùi
ThángQuý Mão
NgàyQuý Sửu
Giờ Hoàng Đạo
H.Đạo (Tốt)
H.Đạo (Khá)
Bình Thường
Xấu
Rất Xấu
Bình Hòa
55 điểm"Khí trường cân bằng, ổn định. Tốt xấu đan xen, thích hợp duy trì công việc thường nhật."
TRỰC
Khai
Tốt cho khai trương, cưới hỏi, xuất hành. Kỵ việc không minh bạch.
NHỊ THẬP BÁT TÚ
Phòng
Đại cát, tốt cho mọi việc, nhất là xây dựng, cưới hỏi.
Cát Tinh (Sao Tốt)
Không có sao tốt nổi bật
Hung Tinh (Sao Xấu)
Thổ Phủ
Thần đất ngăn trở, kỵ động thổ, xây dựng, sửa sang mặt bằng.
Thổ Cấm
Đất đai bị cấm kỵ, không nên đụng chạm vào lòng đất.
Câu Trận
Trì trệ, ngăn trở, mưu sự khó thành, công việc chậm trễ.
Tuổi Không Hợp Ngày
Kỷ Mùi
Ất Mùi
Đinh Mùi
Tân Mùi
Mậu Dần
Kỷ Mão
Quý Mùi
Mậu Thân
Kỷ Dậu
Mậu Thìn
Kỷ Tị
Mậu Tý
Kỷ Sửu
Mậu Tuất
Kỷ Hợi
Mậu Ngọ
Tuổi Hợp Ngày (Cát Lợi)
Mậu Tý
Đinh Dậu
Ất Tị
Mậu Ngọ
Bính Tý
Nhâm Tý
Giáp Tý
Mậu Thìn
Kỷ Tị
Ất Dậu
Quý Tị
Mậu Tuất
Canh Tý
Tân Dậu
Bính Dần
Đinh Mão
Quý Dậu
Giáp Tuất
Ất Hợi
Mậu Dần
Tân Tị
Kỷ Sửu
Bính Thân
Giáp Thìn
Mậu Thân
Kỷ Dậu
Đinh Tị
Kỷ Mùi
Lời Khuyên Hành Động
Việc Nên Làm
Cưới hỏi / Đính hôn
75%Cát Thần:Sao Phòng, Trực Khai
Hung Thần:Thổ Phủ, Thổ Cấm
Giờ tốt:Mão, Tuất, Dần.
Tế lễ / Cúng bái
65%Cát Thần:Sao Phòng, Trực Khai
Hung Thần:Thổ Phủ, Thổ Cấm
Giờ tốt:Mão, Dần, Thân.
Xuất hành đi xa
65%Cát Thần:Sao Phòng, Trực Khai
Hung Thần:Thổ Phủ, Thổ Cấm
Giờ tốt:Mão, Tuất, Dần.
Trị bệnh / Phẫu thuật
65%Cát Thần:Sao Phòng, Trực Khai
Hung Thần:Thổ Phủ, Thổ Cấm
Giờ tốt:Mão, Dần, Tuất.
Đầu tư / Cầu tài (Vay mượn, hùn vốn)
65%Cát Thần:Sao Phòng, Trực Khai
Hung Thần:Thổ Phủ, Thổ Cấm
Giờ tốt:Mão, Dần, Tuất.
Tố tụng / Giải oan
65%Cát Thần:Sao Phòng, Trực Khai
Hung Thần:Thổ Phủ, Thổ Cấm
Giờ tốt:Dần, Tuất, Mão.
Nhập học / Thi cử / Cầu danh
65%Cát Thần:Sao Phòng, Trực Khai
Hung Thần:Thổ Phủ, Thổ Cấm
Giờ tốt:Mão, Dần, Tuất.
Nhậm chức / Nhận việc
65%Cát Thần:Sao Phòng, Trực Khai
Hung Thần:Thổ Phủ, Thổ Cấm
Giờ tốt:Mão, Dần, Tuất.
Việc Cần Tránh
Nhập trạch (Vào nhà mới)
0%Cát Thần:Sao Phòng, Trực Khai
Hung Thần:Thổ Phủ (Kỵ), Thổ Cấm (Kỵ)
Động thổ / Khởi công
0%Cát Thần:Sao Phòng, Trực Khai
Hung Thần:Thổ Phủ (Kỵ), Thổ Cấm (Kỵ)
An táng / Mai táng
30%Cát Thần:Sao Phòng
Hung Thần:Trực Khai (Kỵ), Thổ Phủ, Thổ Cấm
Ký hợp đồng / Giao dịch
60%Cát Thần:Sao Phòng, Trực Khai
Hung Thần:Câu Trận (Kỵ), Thổ Phủ, Thổ Cấm
Khai trương / Mở cửa hàng
60%Cát Thần:Sao Phòng, Trực Khai
Hung Thần:Câu Trận (Kỵ), Thổ Phủ, Thổ Cấm
Phân tích ngày 04/04/2027
Âm lịch: Ngày 28 tháng 2 năm Đinh Mùi
Tiết khí: Ngày Quý Sửu, tháng Quý Mão, năm Đinh Mùi
Tiết: Xuân PhânTrực: KhaiSao: PhòngChính Ngọ: 11:59
Giờ Tý bắt đầu từ 23h đêm hôm trước. Các giờ Hoàng Đạo đánh dấu sao (★).
Giờ Nhâm Tý
22:59 - 00:5903/04 04/04
40.3%
- ✓Tiểu Cát
- ✕Giờ Hắc Đạo (Thiên Hình)
Giờ Quý Sửu
00:59 - 02:59
27.5%
- ✕Không Vong
- ✕Giờ Hắc Đạo (Chu Tước)
Giờ Giáp Dần
★02:59 - 04:59
72.5%
- ✓Đại An
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Kim Quỹ)
Giờ Ất Mão
★04:59 - 06:59
75.5%
- ✕Lưu Niên
- ✓Giờ Quý Nhân
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Thiên Đức)
Giờ Bính Thìn
06:59 - 08:59
42.5%
- ✓Tốc Hỷ
- ✕Giờ Hắc Đạo (Bạch Hổ)
Giờ Đinh Tị
★08:59 - 10:59
68%
- ✕Xích Khẩu
- ✓Giờ Quý Nhân
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Ngọc Đường)
Giờ Mậu Ngọ
10:59 - 12:59
42.5%
- ✓Tiểu Cát
- ✕Giờ Hắc Đạo (Thiên Lao)
Giờ Kỷ Mùi
12:59 - 14:59
17.8%
- •Nhật Phá
- ✕Không Vong
- ✕Nhật Phá: Giờ Mùi xung ngày.
- ✕Giờ Hắc Đạo (Nguyên Vũ)
Giờ Canh Thân
★14:59 - 16:59
72.5%
- ✓Đại An
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Tư Mệnh)
Giờ Tân Dậu
16:59 - 18:59
42.5%
- ✕Lưu Niên
- ✕Giờ Hắc Đạo (Câu Trận)
Giờ Nhâm Tuất
★18:59 - 20:59
72.5%
- ✓Tốc Hỷ
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Thanh Long)
Giờ Quý Hợi
★20:59 - 22:59
65%
- ✕Xích Khẩu
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Minh Đường)
Featured useful tools
Related features to get the most out of classical metaphysics
Time & location
- Local lunar calendar conversionLunar calendar by geographic location›
- True solar time & solar noonSolar time from coordinates›
- Global solar terms24 solar terms worldwide (GPS)›
- Accurate new moon instantsNew moon times by location›
- Stem-branch calendarFor date selection and practice›
- Auspicious hoursGood and bad hours by day›
Metaphysics & feng shui
- I Ching — ask a questionTraditional Zhou Yi consultation›
- I Ching divinationClassic coin method›
- 64 hexagrams explainedClear meanings for each hexagram›
- Zi Wei & Bazi by birthplaceCharts using local solar time›
- Zi Wei & Bazi chartVietnamese-style horoscope workflow›
- Learn Zi Wei onlineFree introductory lessons›
Explore more on Tinh Menh Do for other features