Xem ngày giờ tốt xấu
Chi tiết ngày (Âm lịch: 21/10) theo lịch vạn niên và tiết khí. Đánh giá: Xấu
Giờ Hoàng Đạo
"Khí xấu bao trùm, cát tinh khó hóa giải. Nên thận trọng việc đại sự."
Cát Tinh (Sao Tốt)
Hung Tinh (Sao Xấu)
Trị bệnh / Phẫu thuật
[Đại Hung]"Tránh động dao kéo, phẫu thuật kẻo nguy hiểm tính mạng. (Phạm: Dương Công Kỵ)"
Nhập học / Thi cử / Cầu danh
[Đại Hung]"Công danh trắc trở, thi rớt hoặc bị kỷ luật. (Phạm: Dương Công Kỵ)"
Động thổ / Khởi công
[Đại Hung]"Đại kỵ động thổ, họa vô đơn chí. Tuyệt đối tránh. (Phạm: Dương Công Kỵ)"
Nhập trạch (Vào nhà mới)
[Đại Hung]"Ngày đại hung, vào nhà mới dễ gặp tai ương. Tuyệt đối tránh. (Phạm: Dương Công Kỵ)"
An táng / Mai táng
[Đại Hung]"Trùng tang liên miên, cực xấu. Tuyệt đối tránh. (Phạm: Dương Công Kỵ)"
Tế lễ / Cúng bái
[Đại Hung]"Phạm kỵ thần linh, chớ nên cúng bái. (Phạm: Dương Công Kỵ)"
Xuất hành đi xa
[Đại Hung]"Đại hung, dễ gặp tai nạn hoặc mất mát dọc đường. (Phạm: Dương Công Kỵ)"
Đầu tư / Cầu tài (Vay mượn, hùn vốn)
[Đại Hung]"Đại hao tài lộc, nguy cơ phá sản. Án binh bất động. (Phạm: Dương Công Kỵ)"
Tố tụng / Giải oan
[Đại Hung]"Đại bại, tù tội hoặc chịu phạt nặng. Nên hòa giải. (Phạm: Dương Công Kỵ)"
Khai trương / Mở cửa hàng
[Đại Hung]"Đại kỵ khai trương, tài lộc tiêu tán. Tuyệt đối chớ làm. (Phạm: Dương Công Kỵ)"
Ký hợp đồng / Giao dịch
[Đại Hung]"Không nên ký kết, dễ gặp lừa đảo hoặc phá vỡ cam kết. (Phạm: Dương Công Kỵ)"
Mua xe / Tài sản lớn
[Đại Hung]"Đại kỵ mua sắm tài sản lớn, dễ gặp tai nạn hoặc mất mát. (Phạm: Dương Công Kỵ)"
Thu nợ / Cất giữ tài sản
[Đại Hung]"Mất cả chì lẫn chài, kiện tụng vì tiền bạc. (Phạm: Dương Công Kỵ)"
Cưới hỏi / Đính hôn
[Đại Hung]"Ly biệt chia phôi, bất lợi trăm đường. Tuyệt đối tránh. (Phạm: Dương Công Kỵ)"
Phân tích ngày 10/12/2025
Ngày 10/12/2025 tức ngày 21 tháng 10 năm 2025 âm lịch. Là ngày Quý Sửu, tháng Mậu Tý, năm Ất Tị.
Tiết khí: Đại Tuyết. Trực: Trừ. Sao: Sâm.
Giờ Tốt Xấu trong ngày 10/12/2025
- Giờ bình hòa
- Giờ bình hòa
- Giờ bình hòa
- Giờ Quý Nhân
- Giờ bình hòa
- Giờ Quý Nhân
- Giờ bình hòa
- Nhật Phá: Giờ Mùi xung ngày.
- Giờ bình hòa
- Giờ bình hòa
- Giờ bình hòa
- Giờ bình hòa