Auspicious hours & day quality
Almanac overview
How to read this page
“Pick a strong day first, then choose a strong hour inside that day. The calendar blends traditional stems/branches context with practical hour scoring.”
TMD
13/04/2026
Lunar: day 26, month 2, year stem Bính Ngọ
T2Thứ 2
T3Thứ 3
T4Thứ 4
T5Thứ 5
T6Thứ 6
T7Thứ 7
CNChủ Nhật
Đang tính điểm các ngày trong tháng…
DL
Tùy Chọn Hiển Thị Cát Hung
Lịch Vạn Sự
Thứ Hai
Tháng 4 / 2026
Năng Lượng (Tổng Quan)75%
Đại HungBình HòaĐại Cát
Âm Lịch năm Bính Ngọ
26/2
Cảnh báo: Hiện tại Âm Lịch là năm Bính Ngọ tháng Tân Mão không chính xác việc xem ngày tốt phần Can Chi cần dựa vào Lịch Tiết Khí cụ thể thông tin ngày sẽ như bên dưới.
NămBính Ngọ
ThángNhâm Thìn
NgàyĐinh Tị
Giờ Hoàng Đạo
H.Đạo (Tốt)
H.Đạo (Khá)
Bình Thường
Xấu
Rất Xấu
Sinh Khí
75 điểm"Sinh khí dồi dào, vận trình hanh thông. Mọi sự thuận lợi, dễ gặt hái thành công."
TRỰC
Trừ
Tốt cho tẩy uế, chữa bệnh, giải oan. Kỵ cưới hỏi, đi xa.
NHỊ THẬP BÁT TÚ
Nguy
Xấu cho đi xa, xây dựng, dễ gặp rủi ro, tai nạn.
Cát Tinh (Sao Tốt)
Thiên Đức Hợp
Phù trợ Thiên Đức, tăng cường năng lượng cát tường, vạn sự hanh thông.
Nguyệt Đức Hợp
Phù trợ Nguyệt Đức, hòa hợp thiên thời, tốt cho việc ký kết, giao dịch.
Minh Đường
Minh đường sáng sủa, tốt cho cầu danh, yết kiến quý nhân.
Hung Tinh (Sao Xấu)
Không có sao xấu nổi bật
Tuổi Không Hợp Ngày
Quý Hợi
Kỷ Hợi
Tân Hợi
Nhâm Ngọ
Quý Mùi
Nhâm Tý
Quý Sửu
Ất Hợi
Đinh Hợi
Nhâm Thìn
Quý Tị
Nhâm Tuất
Canh Dần
Tân Mão
Canh Thân
Tân Dậu
Nhâm Thân
Quý Dậu
Nhâm Dần
Quý Mão
Tuổi Hợp Ngày (Cát Lợi)
Nhâm Thân
Ất Sửu
Quý Dậu
Nhâm Dần
Bính Thân
Mậu Thân
Giáp Thân
Kỷ Sửu
Đinh Dậu
Tân Sửu
Kỷ Dậu
Canh Thân
Giáp Tý
Đinh Sửu
Canh Thìn
Tân Tị
Nhâm Ngọ
Ất Dậu
Nhâm Thìn
Giáp Ngọ
Ất Mùi
Quý Mão
Canh Tuất
Tân Hợi
Nhâm Tý
Quý Sửu
Tân Dậu
Nhâm Tuất
Lời Khuyên Hành Động
Việc Nên Làm
Khai trương / Mở cửa hàng
100%Cát Thần:Minh Đường, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp
Giờ tốt:Ngọ, Tuất, Thìn.
Ký hợp đồng / Giao dịch
100%Cát Thần:Nguyệt Đức Hợp, Minh Đường, Thiên Đức Hợp
Giờ tốt:Ngọ, Tuất, Thìn.
Mua xe / Tài sản lớn
100%Cát Thần:Nguyệt Đức Hợp, Minh Đường, Thiên Đức Hợp
Giờ tốt:Ngọ, Tuất, Thìn.
Thu nợ / Cất giữ tài sản
100%Cát Thần:Nguyệt Đức Hợp, Minh Đường, Thiên Đức Hợp
Giờ tốt:Ngọ, Tuất, Thìn.
Tế lễ / Cúng bái
100%Cát Thần:Trực Trừ, Minh Đường, Sao Nguy
Giờ tốt:Ngọ, Tuất, Thìn.
Trị bệnh / Phẫu thuật
85%Cát Thần:Trực Trừ, Minh Đường, Thiên Đức Hợp
Hung Thần:Sao Nguy
Giờ tốt:Ngọ, Tuất, Thìn.
Tố tụng / Giải oan
85%Cát Thần:Minh Đường, Trực Trừ, Thiên Đức Hợp
Hung Thần:Sao Nguy
Giờ tốt:Ngọ, Tuất, Thìn.
An táng / Mai táng
65%Cát Thần:Minh Đường, Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp
Hung Thần:Sao Nguy
Giờ tốt:Ngọ, Tuất, Thìn.
Việc Cần Tránh
Xuất hành đi xa
40%Cát Thần:Minh Đường, Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp
Hung Thần:Sao Nguy (Kỵ), Trực Trừ (Kỵ)
Nhập trạch (Vào nhà mới)
40%Cát Thần:Minh Đường, Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp
Hung Thần:Sao Nguy
Động thổ / Khởi công
40%Cát Thần:Minh Đường, Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp
Hung Thần:Sao Nguy (Kỵ)
Cưới hỏi / Đính hôn
50%Cát Thần:Minh Đường, Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp
Hung Thần:Trực Trừ (Kỵ), Sao Nguy
Phân tích ngày 13/04/2026
Âm lịch: Ngày 26 tháng 2 năm Bính Ngọ
Tiết khí: Ngày Đinh Tị, tháng Nhâm Thìn, năm Bính Ngọ
Tiết: Thanh MinhTrực: TrừSao: NguyChính Ngọ: 11:57
Giờ Tý bắt đầu từ 23h đêm hôm trước. Các giờ Hoàng Đạo đánh dấu sao (★).
Giờ Canh Tý
22:57 - 00:5712/04 13/04
42.5%
- ✓Tốc Hỷ
- ✕Giờ Hắc Đạo (Bạch Hổ)
Giờ Tân Sửu
★00:57 - 02:57
65%
- ✕Xích Khẩu
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Ngọc Đường)
Giờ Nhâm Dần
02:57 - 04:57
42.5%
- ✓Tiểu Cát
- ✕Giờ Hắc Đạo (Thiên Lao)
Giờ Quý Mão
04:57 - 06:57
35%
- ✕Không Vong
- ✕Giờ Hắc Đạo (Nguyên Vũ)
Giờ Giáp Thìn
★06:57 - 08:57
70.3%
- ✓Đại An
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Tư Mệnh)
Giờ Ất Tị
08:57 - 10:57
35%
- ✕Lưu Niên
- ✕Giờ Hắc Đạo (Câu Trận)
Giờ Bính Ngọ
★10:57 - 12:57
72.5%
- ✓Tốc Hỷ
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Thanh Long)
Giờ Đinh Mùi
★12:57 - 14:57
65%
- ✕Xích Khẩu
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Minh Đường)
Giờ Mậu Thân
14:57 - 16:57
42.5%
- ✓Tiểu Cát
- ✕Giờ Hắc Đạo (Thiên Hình)
Giờ Kỷ Dậu
16:57 - 18:57
38%
- ✕Không Vong
- ✕Giờ Hắc Đạo (Chu Tước)
- ✓Giờ Quý Nhân
Giờ Canh Tuất
★18:57 - 20:57
72.5%
- ✓Đại An
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Kim Quỹ)
Giờ Tân Hợi
★20:57 - 22:57
58.3%
- •Nhật Phá
- ✕Lưu Niên
- ✕Nhật Phá: Giờ Hợi xung ngày.
- ✓Giờ Quý Nhân
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Thiên Đức)
Featured useful tools
Related features to get the most out of classical metaphysics
Time & location
- Local lunar calendar conversionLunar calendar by geographic location›
- True solar time & solar noonSolar time from coordinates›
- Global solar terms24 solar terms worldwide (GPS)›
- Accurate new moon instantsNew moon times by location›
- Stem-branch calendarFor date selection and practice›
- Auspicious hoursGood and bad hours by day›
Metaphysics & feng shui
- I Ching — ask a questionTraditional Zhou Yi consultation›
- I Ching divinationClassic coin method›
- 64 hexagrams explainedClear meanings for each hexagram›
- Zi Wei & Bazi by birthplaceCharts using local solar time›
- Zi Wei & Bazi chartVietnamese-style horoscope workflow›
- Learn Zi Wei onlineFree introductory lessons›
Explore more on Tinh Menh Do for other features