择日吉凶与时辰
万年历与择时概览
择用思路
“先择吉日定方向,再择吉时落行动。把传统干支语境与可操作的时辰评分结合起来,更利于落地执行。”
TMD
02/06/2027
农历:4月28日,年柱 Đinh Mùi
T2Thứ 2
T3Thứ 3
T4Thứ 4
T5Thứ 5
T6Thứ 6
T7Thứ 7
CNChủ Nhật
Đang tính điểm các ngày trong tháng…
DL
Tùy Chọn Hiển Thị Cát Hung
Lịch Vạn Sự
Thứ Tư
Tháng 6 / 2027
Năng Lượng (Tổng Quan)30%
Đại HungBình HòaĐại Cát
Âm Lịch năm Đinh Mùi
28/4
NămĐinh Mùi
ThángẤt Tị
NgàyNhâm Tý
Giờ Hoàng Đạo
H.Đạo (Tốt)
H.Đạo (Khá)
Bình Thường
Xấu
Rất Xấu
Hư Hao
30 điểm"Vận khí ngày suy giảm, âm khí lấn át dương khí. Không thuận lợi cho việc khởi đầu hay đi xa."
TRỰC
Nguy
Xấu mọi việc, nhất là đi xa, leo trèo. Chỉ tốt cho lễ bái.
NHỊ THẬP BÁT TÚ
Cơ
Tốt cho gia đạo, cầu tự, nhưng kỵ việc động thổ, an táng.
Cát Tinh (Sao Tốt)
Không có sao tốt nổi bật
Hung Tinh (Sao Xấu)
Bạch Hổ
Sát khí huyết quang, kỵ mai táng, dễ gặp tai nạn bất ngờ.
Tuổi Không Hợp Ngày
Mậu Ngọ
Giáp Ngọ
Bính Ngọ
Canh Ngọ
Mậu Dần
Kỷ Mão
Nhâm Ngọ
Mậu Thân
Kỷ Dậu
Mậu Thìn
Kỷ Tị
Mậu Tý
Kỷ Sửu
Mậu Tuất
Kỷ Hợi
Kỷ Mùi
Tuổi Hợp Ngày (Cát Lợi)
Đinh Sửu
Kỷ Sửu
Đinh Mão
Bính Thân
Đinh Dậu
Giáp Thìn
Quý Sửu
Ất Sửu
Mậu Thìn
Giáp Thân
Nhâm Thìn
Tân Sửu
Đinh Mùi
Canh Thân
Bính Dần
Nhâm Thân
Giáp Tuất
Ất Hợi
Canh Thìn
Đinh Hợi
Mậu Tý
Ất Tị
Mậu Thân
Bính Thìn
Đinh Tị
Mậu Ngọ
Kỷ Mùi
Lời Khuyên Hành Động
Việc Nên Làm
Tế lễ / Cúng bái
70%Cát Thần:Trực Nguy, Sao Cơ
Hung Thần:Bạch Hổ
Giờ tốt:Thân, Tý, Sửu.
Việc Cần Tránh
An táng / Mai táng
0%Hung Thần:Bạch Hổ (Kỵ), Sao Cơ (Kỵ), Trực Nguy
Nhập trạch (Vào nhà mới)
0%Hung Thần:Trực Nguy, Sao Cơ, Bạch Hổ
Động thổ / Khởi công
0%Hung Thần:Trực Nguy (Kỵ), Sao Cơ (Kỵ), Bạch Hổ
Xuất hành đi xa
10%Cát Thần:Sao Cơ
Hung Thần:Trực Nguy (Kỵ), Bạch Hổ (Kỵ)
Đầu tư / Cầu tài (Vay mượn, hùn vốn)
20%Cát Thần:Sao Cơ
Hung Thần:Trực Nguy (Kỵ), Bạch Hổ
Nhậm chức / Nhận việc
35%Cát Thần:Sao Cơ
Hung Thần:Trực Nguy, Bạch Hổ
Phân tích ngày 02/06/2027
Âm lịch: Ngày 28 tháng 4 năm Đinh Mùi
Tiết khí: Ngày Nhâm Tý, tháng Ất Tị, năm Đinh Mùi
Tiết: Tiểu MãnTrực: NguySao: CơChính Ngọ: 11:54
Giờ Tý bắt đầu từ 23h đêm hôm trước. Các giờ Hoàng Đạo đánh dấu sao (★).
Giờ Canh Tý
★22:54 - 00:5401/06 02/06
72.5%
- ✓Đại An
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Kim Quỹ)
Giờ Tân Sửu
★00:54 - 02:54
65%
- ✕Lưu Niên
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Thiên Đức)
Giờ Nhâm Dần
02:54 - 04:54
50%
- ✓Tốc Hỷ
- ✕Giờ Hắc Đạo (Bạch Hổ)
Giờ Quý Mão
★04:54 - 06:54
60.5%
- ✕Xích Khẩu
- ✓Giờ Quý Nhân
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Ngọc Đường)
Giờ Giáp Thìn
06:54 - 08:54
50%
- ✓Tiểu Cát
- ✕Giờ Hắc Đạo (Thiên Lao)
Giờ Ất Tị
08:54 - 10:54
30.5%
- ✕Không Vong
- ✕Giờ Hắc Đạo (Nguyên Vũ)
- ✓Giờ Quý Nhân
Giờ Bính Ngọ
★10:54 - 12:54
62.8%
- •Nhật Phá
- ✓Đại An
- ✕Nhật Phá: Giờ Ngọ xung ngày.
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Tư Mệnh)
Giờ Đinh Mùi
12:54 - 14:54
35%
- ✕Lưu Niên
- ✕Giờ Hắc Đạo (Câu Trận)
Giờ Mậu Thân
★14:54 - 16:54
80%
- ✓Tốc Hỷ
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Thanh Long)
Giờ Kỷ Dậu
★16:54 - 18:54
57.5%
- ✕Xích Khẩu
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Minh Đường)
Giờ Canh Tuất
18:54 - 20:54
50%
- ✓Tiểu Cát
- ✕Giờ Hắc Đạo (Thiên Hình)
Giờ Tân Hợi
20:54 - 22:54
25.3%
- ✕Không Vong
- ✕Giờ Hắc Đạo (Chu Tước)