Auspicious hours & day quality
Almanac overview
How to read this page
“Pick a strong day first, then choose a strong hour inside that day. The calendar blends traditional stems/branches context with practical hour scoring.”
TMD
27/02/2026
Lunar: day 11, month 1, year stem Bính Ngọ
T2Thứ 2
T3Thứ 3
T4Thứ 4
T5Thứ 5
T6Thứ 6
T7Thứ 7
CNChủ Nhật
Đang tính điểm các ngày trong tháng…
DL
Tùy Chọn Hiển Thị Cát Hung
Lịch Vạn Sự
Thứ Sáu
Tháng 2 / 2026
Năng Lượng (Tổng Quan)9%
Đại HungBình HòaĐại Cát
Âm Lịch năm Bính Ngọ
11/1
Ngày Thầy thuốc VN
Tôn vinh đội ngũ Y bác sĩ và cán bộ y tế.
NămBính Ngọ
ThángCanh Dần
NgàyNhâm Thân
Giờ Hoàng Đạo
H.Đạo (Tốt)
H.Đạo (Khá)
Bình Thường
Xấu
Rất Xấu
Hư Hao
9 điểm"Vận khí ngày suy giảm, âm khí lấn át dương khí. Không thuận lợi cho việc khởi đầu hay đi xa."
TRỰC
Phá
Chỉ tốt cho việc phá dỡ nhà cửa. Kỵ cưới hỏi, khai trương.
NHỊ THẬP BÁT TÚ
Quỷ
Xấu cho mai táng, cưới hỏi, nhưng tốt cho việc chặt cây.
Cát Tinh (Sao Tốt)
Thiên Mã
Ngựa trời di chuyển, đại lợi cho xuất hành, mua xe, thăng tiến nhanh.
Nguyệt Không
Chế hóa sát khí của Sát Chủ và Thụ Tử, giảm nhẹ tai ương.
Thiên Phú
Kho trời ban phúc, tốt cho mọi việc, đặc biệt là xây dựng, cầu tài.
Thiên Đức Hợp
Phù trợ Thiên Đức, tăng cường năng lượng cát tường, vạn sự hanh thông.
Dịch Mã
Sao chủ về di chuyển, đại lợi cho xuất hành, mua xe.
Hung Tinh (Sao Xấu)
Hoang Vu
Khí suy vi, hoang vắng, kỵ làm nhà, nhập trạch, giá thú.
Nguyệt Phá
Xung đột khí tiết trong tháng, kỵ phá dỡ, xây dựng, khai trương.
Thổ Phù
Thổ Phù cấm kỵ động thổ, phá hoại đất đai.
Thiên Lao
Bị kìm hãm, giam cầm năng lượng, bất lợi cho cầu danh.
Tuổi Không Hợp Ngày
Mậu Dần
Bính Dần
Mậu Tý
Kỷ Sửu
Canh Dần
Mậu Ngọ
Kỷ Mùi
Mậu Thìn
Kỷ Tị
Mậu Tuất
Kỷ Hợi
Nhâm Dần
Giáp Dần
Đinh Mão
Bính Thân
Đinh Dậu
Kỷ Mão
Mậu Thân
Kỷ Dậu
Tuổi Hợp Ngày (Cát Lợi)
Đinh Tị
Quý Tị
Bính Tý
Đinh Sửu
Nhâm Thìn
Đinh Mùi
Tân Tị
Giáp Tý
Kỷ Tị
Canh Thìn
Đinh Hợi
Canh Tý
Ất Tị
Bính Thìn
Đinh Mão
Mậu Thìn
Giáp Thân
Ất Dậu
Mậu Tý
Đinh Dậu
Giáp Thìn
Bính Ngọ
Nhâm Tý
Giáp Dần
Ất Mão
Nhâm Tuất
Quý Hợi
Lời Khuyên Hành Động
Việc Nên Làm
Xuất hành đi xa
63%Cát Thần:Dịch Mã, Thiên Mã, Nguyệt Không
Hung Thần:Hoang Vu, Trực Phá, Sao Quỷ
Giờ tốt:Thìn, Tuất, Tý.
Việc Cần Tránh
Nhập trạch (Vào nhà mới)
0%Cát Thần:Nguyệt Không, Thiên Phú, Dịch Mã
Hung Thần:Hoang Vu (Kỵ), Thổ Phù (Kỵ), Trực Phá
Hóa giải:Nguyệt Phá: giảm nhẹ sát khí nhờ nguyệt không
Động thổ / Khởi công
0%Cát Thần:Nguyệt Không, Thiên Phú, Dịch Mã
Hung Thần:Hoang Vu (Kỵ), Thổ Phù (Kỵ), Trực Phá (Kỵ)
Hóa giải:Nguyệt Phá: giảm nhẹ sát khí nhờ nguyệt không
Cưới hỏi / Đính hôn
3%Cát Thần:Dịch Mã, Thiên Mã, Nguyệt Không
Hung Thần:Sao Quỷ (Kỵ), Trực Phá (Kỵ), Hoang Vu (Kỵ)
An táng / Mai táng
13%Cát Thần:Dịch Mã, Thiên Mã, Nguyệt Không
Hung Thần:Sao Quỷ (Kỵ), Hoang Vu, Trực Phá
Nhậm chức / Nhận việc
18%Cát Thần:Thiên Mã, Dịch Mã, Nguyệt Không
Hung Thần:Trực Phá, Hoang Vu, Sao Quỷ
Nhập học / Thi cử / Cầu danh
18%Cát Thần:Thiên Mã, Dịch Mã, Nguyệt Không
Hung Thần:Trực Phá, Hoang Vu, Sao Quỷ
Phân tích ngày 27/02/2026
Âm lịch: Ngày 11 tháng 1 năm Bính Ngọ
Tiết khí: Ngày Nhâm Thân, tháng Canh Dần, năm Bính Ngọ
Tiết: Vũ ThủyTrực: PháSao: QuỷChính Ngọ: 12:09
Giờ Tý bắt đầu từ 23h đêm hôm trước. Các giờ Hoàng Đạo đánh dấu sao (★).
Giờ Canh Tý
★23:09 - 01:0926/02 27/02
80%
- ✓Tiểu Cát
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Thanh Long)
Giờ Tân Sửu
★01:09 - 03:09
57.5%
- ✕Không Vong
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Minh Đường)
Giờ Nhâm Dần
03:09 - 05:09
32.8%
- •Nhật Phá
- ✓Đại An
- ✕Nhật Phá: Giờ Dần xung ngày.
- ✕Giờ Hắc Đạo (Thiên Hình)
Giờ Quý Mão
05:09 - 07:09
38%
- ✕Lưu Niên
- ✕Giờ Hắc Đạo (Chu Tước)
- ✓Giờ Quý Nhân
Giờ Giáp Thìn
★07:09 - 09:09
80%
- ✓Tốc Hỷ
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Kim Quỹ)
Giờ Ất Tị
★09:09 - 11:09
60.5%
- ✕Xích Khẩu
- ✓Giờ Quý Nhân
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Thiên Đức)
Giờ Bính Ngọ
11:09 - 13:09
50%
- ✓Tiểu Cát
- ✕Giờ Hắc Đạo (Bạch Hổ)
Giờ Đinh Mùi
★13:09 - 15:09
55.3%
- ✕Không Vong
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Ngọc Đường)
Giờ Mậu Thân
15:09 - 17:09
42.5%
- ✓Đại An
- ✕Giờ Hắc Đạo (Thiên Lao)
Giờ Kỷ Dậu
17:09 - 19:09
35%
- ✕Lưu Niên
- ✕Giờ Hắc Đạo (Nguyên Vũ)
Giờ Canh Tuất
★19:09 - 21:09
80%
- ✓Tốc Hỷ
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Tư Mệnh)
Giờ Tân Hợi
21:09 - 23:09
27.5%
- ✕Xích Khẩu
- ✕Giờ Hắc Đạo (Câu Trận)
Featured useful tools
Related features to get the most out of classical metaphysics
Time & location
- Local lunar calendar conversionLunar calendar by geographic location›
- True solar time & solar noonSolar time from coordinates›
- Global solar terms24 solar terms worldwide (GPS)›
- Accurate new moon instantsNew moon times by location›
- Stem-branch calendarFor date selection and practice›
- Auspicious hoursGood and bad hours by day›
Metaphysics & feng shui
- I Ching — ask a questionTraditional Zhou Yi consultation›
- I Ching divinationClassic coin method›
- 64 hexagrams explainedClear meanings for each hexagram›
- Zi Wei & Bazi by birthplaceCharts using local solar time›
- Zi Wei & Bazi chartVietnamese-style horoscope workflow›
- Learn Zi Wei onlineFree introductory lessons›
Explore more on Tinh Menh Do for other features