Auspicious hours & day quality
Almanac overview
How to read this page
“Pick a strong day first, then choose a strong hour inside that day. The calendar blends traditional stems/branches context with practical hour scoring.”
TMD
17/07/2026
Lunar: day 4, month 6, year stem Bính Ngọ
T2Thứ 2
T3Thứ 3
T4Thứ 4
T5Thứ 5
T6Thứ 6
T7Thứ 7
CNChủ Nhật
Đang tính điểm các ngày trong tháng…
DL
Tùy Chọn Hiển Thị Cát Hung
Lịch Vạn Sự
Thứ Sáu
Tháng 7 / 2026
Năng Lượng (Tổng Quan)20%
Đại HungBình HòaĐại Cát
Âm Lịch năm Bính Ngọ
4/6
NămBính Ngọ
ThángẤt Mùi
NgàyNhâm Thìn
Giờ Hoàng Đạo
H.Đạo (Tốt)
H.Đạo (Khá)
Bình Thường
Xấu
Rất Xấu
Hư Hao
20 điểm"Vận khí ngày suy giảm, âm khí lấn át dương khí. Không thuận lợi cho việc khởi đầu hay đi xa."
TRỰC
Thu
Tốt cho thu nợ, nhập kho, sửa nhà. Kỵ chôn cất, khánh thành.
NHỊ THẬP BÁT TÚ
Quỷ
Xấu cho mai táng, cưới hỏi, nhưng tốt cho việc chặt cây.
Cát Tinh (Sao Tốt)
Không có sao tốt nổi bật
Hung Tinh (Sao Xấu)
Bạch Hổ
Sát khí huyết quang, kỵ mai táng, dễ gặp tai nạn bất ngờ.
Tuổi Không Hợp Ngày
Mậu Tuất
Bính Tuất
Giáp Tuất
Mậu Dần
Kỷ Mão
Mậu Thân
Kỷ Dậu
Mậu Tý
Kỷ Sửu
Canh Tuất
Mậu Ngọ
Kỷ Mùi
Nhâm Tuất
Đinh Hợi
Bính Thìn
Đinh Tị
Mậu Thìn
Kỷ Tị
Kỷ Hợi
Tuổi Hợp Ngày (Cát Lợi)
Đinh Dậu
Tân Dậu
Nhâm Tý
Canh Thân
Quý Dậu
Ất Dậu
Giáp Tý
Nhâm Thân
Bính Tý
Đinh Sửu
Giáp Thân
Đinh Mùi
Kỷ Dậu
Đinh Mão
Mậu Thìn
Kỷ Tị
Nhâm Ngọ
Quý Mùi
Đinh Hợi
Mậu Tý
Canh Dần
Tân Mão
Bính Thân
Mậu Tuất
Kỷ Hợi
Canh Tý
Mậu Thân
Quý Sửu
Đinh Tị
Lời Khuyên Hành Động
Việc Cần Tránh
An táng / Mai táng
0%Hung Thần:Sao Quỷ (Kỵ), Bạch Hổ (Kỵ), Trực Thu (Kỵ)
Cưới hỏi / Đính hôn
0%Hung Thần:Sao Quỷ (Kỵ), Bạch Hổ
Mua xe / Tài sản lớn
0%Hung Thần:Trực Thu, Sao Quỷ, Bạch Hổ
Ký hợp đồng / Giao dịch
0%Hung Thần:Trực Thu, Sao Quỷ, Bạch Hổ
Khai trương / Mở cửa hàng
0%Hung Thần:Trực Thu (Kỵ), Sao Quỷ, Bạch Hổ
Xuất hành đi xa
10%Hung Thần:Bạch Hổ (Kỵ), Sao Quỷ
Phân tích ngày 17/07/2026
Âm lịch: Ngày 4 tháng 6 năm Bính Ngọ
Tiết khí: Ngày Nhâm Thìn, tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ
Tiết: Tiểu ThửTrực: ThuSao: QuỷChính Ngọ: 12:02
Giờ Tý bắt đầu từ 23h đêm hôm trước. Các giờ Hoàng Đạo đánh dấu sao (★).
Giờ Canh Tý
23:02 - 01:0216/07 17/07
50%
- ✓Tốc Hỷ
- ✕Giờ Hắc Đạo (Thiên Lao)
Giờ Tân Sửu
01:02 - 03:02
27.5%
- ✕Xích Khẩu
- ✕Giờ Hắc Đạo (Nguyên Vũ)
Giờ Nhâm Dần
★03:02 - 05:02
80%
- ✓Tiểu Cát
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Tư Mệnh)
Giờ Quý Mão
05:02 - 07:02
28.3%
- ✕Không Vong
- ✕Giờ Hắc Đạo (Câu Trận)
- ✓Giờ Quý Nhân
Giờ Giáp Thìn
★07:02 - 09:02
72.5%
- ✓Đại An
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Thanh Long)
Giờ Ất Tị
★09:02 - 11:02
68%
- ✕Lưu Niên
- ✓Giờ Quý Nhân
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Minh Đường)
Giờ Bính Ngọ
11:02 - 13:02
50%
- ✓Tốc Hỷ
- ✕Giờ Hắc Đạo (Thiên Hình)
Giờ Đinh Mùi
13:02 - 15:02
27.5%
- ✕Xích Khẩu
- ✕Giờ Hắc Đạo (Chu Tước)
Giờ Mậu Thân
★15:02 - 17:02
80%
- ✓Tiểu Cát
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Kim Quỹ)
Giờ Kỷ Dậu
★17:02 - 19:02
57.5%
- ✕Không Vong
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Thiên Đức)
Giờ Canh Tuất
19:02 - 21:02
32.8%
- •Nhật Phá
- ✓Đại An
- ✕Nhật Phá: Giờ Tuất xung ngày.
- ✕Giờ Hắc Đạo (Bạch Hổ)
Giờ Tân Hợi
★21:02 - 23:02
65%
- ✕Lưu Niên
- ✓Giờ Hoàng Đạo (Ngọc Đường)
Featured useful tools
Related features to get the most out of classical metaphysics
Time & location
- Local lunar calendar conversionLunar calendar by geographic location›
- True solar time & solar noonSolar time from coordinates›
- Global solar terms24 solar terms worldwide (GPS)›
- Accurate new moon instantsNew moon times by location›
- Stem-branch calendarFor date selection and practice›
- Auspicious hoursGood and bad hours by day›
Metaphysics & feng shui
- I Ching — ask a questionTraditional Zhou Yi consultation›
- I Ching divinationClassic coin method›
- 64 hexagrams explainedClear meanings for each hexagram›
- Zi Wei & Bazi by birthplaceCharts using local solar time›
- Zi Wei & Bazi chartVietnamese-style horoscope workflow›
- Learn Zi Wei onlineFree introductory lessons›
Explore more on Tinh Menh Do for other features