Tinh Menh Do

Auspicious hours & day quality

Almanac overview

How to read this page
“Pick a strong day first, then choose a strong hour inside that day. The calendar blends traditional stems/branches context with practical hour scoring.”
TMD

09/09/2026

Lunar: day 28, month 7, year stem Bính Ngọ

T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
Đang tính điểm các ngày trong tháng…

Tùy Chọn Hiển Thị Cát Hung

Lịch Vạn Sự
Thứ Tư
Tháng 9 / 2026
Năng Lượng (Tổng Quan)55%
Đại HungBình HòaĐại Cát
Âm Lịch năm Bính Ngọ
28/7

Cảnh báo: Hiện tại Âm Lịch là năm Bính Ngọ tháng Bính Thân không chính xác việc xem ngày tốt phần Can Chi cần dựa vào Lịch Tiết Khí cụ thể thông tin ngày sẽ như bên dưới.

NămBính Ngọ
ThángĐinh Dậu
NgàyBính Tuất

Giờ Hoàng Đạo

SửuDầnMãoThìnTịNgọMùiThânDậuTuấtHợi12 Giáp
H.Đạo (Tốt)
H.Đạo (Khá)
Bình Thường
Xấu
Rất Xấu

Bình Hòa

55 điểm

"Khí trường cân bằng, ổn định. Tốt xấu đan xen, thích hợp duy trì công việc thường nhật."

TRỰC

Trừ

Tốt cho tẩy uế, chữa bệnh, giải oan. Kỵ cưới hỏi, đi xa.

NHỊ THẬP BÁT TÚ

Sâm

Tốt cho cầu tài, kinh doanh, nhưng kỵ việc cưới hỏi.

Cát Tinh (Sao Tốt)

Mẫu Thương
Sao chủ về sự sinh sôi, nảy nở, cực tốt cho khai trương, cầu tài.

Hung Tinh (Sao Xấu)

Thiên Lao
Bị kìm hãm, giam cầm năng lượng, bất lợi cho cầu danh.
Địa Tặc
Khí xấu sinh trộm cắp, ác kỵ xây dựng động thổ.

Tuổi Không Hợp Ngày

Nhâm Thìn
Mậu Thìn
Canh Thìn
Nhâm Ngọ
Quý Mùi
Nhâm Tý
Quý Sửu
Quý Tị
Giáp Thìn
Bính Thìn
Nhâm Tuất
Quý Hợi
Canh Dần
Tân Mão
Canh Thân
Tân Dậu
Nhâm Thân
Quý Dậu
Nhâm Dần
Quý Mão

Tuổi Hợp Ngày (Cát Lợi)

Tân Mão
Quý Mão
Tân Tị
Giáp Ngọ
Nhâm Dần
Tân Hợi
Đinh Mão
Kỷ Mão
Bính Dần
Canh Ngọ
Tân Mùi
Mậu Dần
Tân Sửu
Ất Mão
Mậu Ngọ
Giáp Tý
Ất Sửu
Nhâm Thân
Quý Dậu
Canh Thìn
Nhâm Ngọ
Canh Dần
Ất Mùi
Bính Ngọ
Canh Tuất
Giáp Dần
Tân Dậu
Lời Khuyên Hành Động

Việc Nên Làm

Tế lễ / Cúng bái

80%
Cát Thần:Trực Trừ, Mẫu Thương, Sao Sâm
Hung Thần:Địa Tặc
Giờ tốt:Hợi, Tị, Dậu.

Trị bệnh / Phẫu thuật

80%
Cát Thần:Trực Trừ, Mẫu Thương, Sao Sâm
Hung Thần:Địa Tặc
Giờ tốt:Hợi, Dậu, Tị.

Tố tụng / Giải oan

75%
Cát Thần:Mẫu Thương, Trực Trừ, Sao Sâm
Hung Thần:Địa Tặc
Giờ tốt:Hợi, Dậu, Tị.

Ký hợp đồng / Giao dịch

70%
Cát Thần:Mẫu Thương, Sao Sâm
Hung Thần:Địa Tặc
Giờ tốt:Hợi, Dậu, Tị.

Mua xe / Tài sản lớn

70%
Cát Thần:Mẫu Thương, Sao Sâm
Hung Thần:Địa Tặc
Giờ tốt:Hợi, Dậu, Tị.

Thu nợ / Cất giữ tài sản

70%
Cát Thần:Mẫu Thương, Sao Sâm
Hung Thần:Địa Tặc
Giờ tốt:Hợi, Dậu, Tị.

An táng / Mai táng

60%
Cát Thần:Mẫu Thương, Sao Sâm
Hung Thần:Địa Tặc
Giờ tốt:Hợi, Dậu, Tị.

Đầu tư / Cầu tài (Vay mượn, hùn vốn)

60%
Cát Thần:Mẫu Thương, Sao Sâm
Hung Thần:Địa Tặc
Giờ tốt:Hợi, Dậu, Tị.

Việc Cần Tránh

Nhập trạch (Vào nhà mới)

0%
Cát Thần:Mẫu Thương, Sao Sâm
Hung Thần:Địa Tặc (Kỵ)

Động thổ / Khởi công

0%
Cát Thần:Mẫu Thương, Sao Sâm
Hung Thần:Địa Tặc (Kỵ)

Cưới hỏi / Đính hôn

15%
Cát Thần:Mẫu Thương
Hung Thần:Sao Sâm (Kỵ), Địa Tặc, Trực Trừ (Kỵ)

Nhậm chức / Nhận việc

45%
Cát Thần:Mẫu Thương, Sao Sâm
Hung Thần:Thiên Lao (Kỵ), Địa Tặc

Nhập học / Thi cử / Cầu danh

45%
Cát Thần:Mẫu Thương, Sao Sâm
Hung Thần:Thiên Lao (Kỵ), Địa Tặc

Xuất hành đi xa

45%
Cát Thần:Mẫu Thương, Sao Sâm
Hung Thần:Địa Tặc, Trực Trừ (Kỵ)

Phân tích ngày 09/09/2026

Âm lịch: Ngày 28 tháng 7 năm Bính Ngọ

Tiết khí: Ngày Bính Tuất, tháng Đinh Dậu, năm Bính Ngọ

Tiết: Bạch LộTrực: TrừSao: SâmChính Ngọ: 11:54

Giờ Tý bắt đầu từ 23h đêm hôm trước. Các giờ Hoàng Đạo đánh dấu sao ().

Giờ Mậu

22:54 - 00:5408/09 09/09
35%
  • Xích Khẩu
  • Giờ Hắc Đạo (Thiên Lao)

Giờ Kỷ Sửu

00:54 - 02:54
42.5%
  • Tiểu Cát
  • Giờ Hắc Đạo (Nguyên Vũ)

Giờ Canh Dần

02:54 - 04:54
65%
  • Không Vong
  • Giờ Hoàng Đạo (Tư Mệnh)

Giờ Tân Mão

04:54 - 06:54
42.5%
  • Đại An
  • Giờ Hắc Đạo (Câu Trận)

Giờ Nhâm Thìn

06:54 - 08:54
55.3%
  • Nhật Phá
  • Lưu Niên
  • Nhật Phá: Giờ Thìn xung ngày.
  • Giờ Hoàng Đạo (Thanh Long)

Giờ Quý Tị

08:54 - 10:54
72.5%
  • Tốc Hỷ
  • Giờ Hoàng Đạo (Minh Đường)

Giờ Giáp Ngọ

10:54 - 12:54
35%
  • Xích Khẩu
  • Giờ Hắc Đạo (Thiên Hình)

Giờ Ất Mùi

12:54 - 14:54
42.5%
  • Tiểu Cát
  • Giờ Hắc Đạo (Chu Tước)

Giờ Bính Thân

14:54 - 16:54
65%
  • Không Vong
  • Giờ Hoàng Đạo (Kim Quỹ)

Giờ Đinh Dậu

16:54 - 18:54
73.3%
  • Đại An
  • Giờ Quý Nhân
  • Giờ Hoàng Đạo (Thiên Đức)

Giờ Mậu Tuất

18:54 - 20:54
35%
  • Lưu Niên
  • Giờ Hắc Đạo (Bạch Hổ)

Giờ Kỷ Hợi

20:54 - 22:54
75.5%
  • Tốc Hỷ
  • Giờ Quý Nhân
  • Giờ Hoàng Đạo (Ngọc Đường)