Xem ngày giờ tốt xấu
Chi tiết ngày (Âm lịch: 28/7) theo lịch vạn niên và tiết khí. Đánh giá: Tốt
Tháng Dương Lịch
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
T3
1
T4
2
T5
3
T6
4
T7
5
CN
6
T2
7
T3
8
T4
9
T5
10
T6
11
T7
12
CN
13
T2
14
T3
15
T4
16
T5
17
T6
18
T7
19
CN
20
T2
21
T3
22
T4
23
T5
24
T6
25
T7
26
CN
27
T2
28
T3
29
T4
30
Lịch Vạn Sự
Thứ Tư
Tháng 9 / 2026
Năng Lượng (Tổng Quan)65%
Đại HungBình HòaĐại Cát
Âm Lịch
28/7
NămBính Ngọ
ThángBính Thân
NgàyBính Tuất
Giờ Hoàng Đạo
H.Đạo (Tốt)
H.Đạo (Khá)
Bình Thường
Xấu
H.Đạo (Xung)
Sinh Khí
65 điểm"Sinh khí dồi dào, vận trình hanh thông. Mọi sự thuận lợi, dễ gặt hái thành công."
TRỰC
Trừ
Tốt cho tẩy uế, chữa bệnh, giải oan. Kỵ cưới hỏi, đi xa.
NHỊ THẬP BÁT TÚ
Bích
Đại cát, văn chương đỗ đạt, tốt cho khai trương, cưới hỏi.
Cát Tinh (Sao Tốt)
Không có sao tốt nổi bật
Hung Tinh (Sao Xấu)
Không có sao xấu nổi bật
Tuổi Xung Ngày (Nên Kiêng)
Nhâm Thìn
Mậu Thìn
Canh Thìn
Nhâm Ngọ
Quý Mùi
Nhâm Tý
Quý Sửu
Quý Tị
Giáp Thìn
Bính Thìn
Nhâm Tuất
Quý Hợi
Canh Dần
Tân Mão
Canh Thân
Tân Dậu
Nhâm Thân
Quý Dậu
Nhâm Dần
Quý Mão
Tuổi Hợp Ngày (Cát Lợi)
Tân Mão
Quý Mão
Tân Tị
Giáp Ngọ
Nhâm Dần
Tân Hợi
Đinh Mão
Kỷ Mão
Bính Dần
Canh Ngọ
Tân Mùi
Mậu Dần
Tân Sửu
Ất Mão
Mậu Ngọ
Giáp Tý
Ất Sửu
Nhâm Thân
Quý Dậu
Canh Thìn
Nhâm Ngọ
Canh Dần
Ất Mùi
Bính Ngọ
Canh Tuất
Giáp Dần
Tân Dậu
Lời Khuyên Hành Động
Việc Nên Làm (Đại Cát)
Trị bệnh / Phẫu thuật
[Đại Cát]"Dược đáo bệnh trừ, gặp thầy gặp thuốc."
Yếu tố: Trực Trừ, Sao Bích
Giờ tốt:Hợi, Dậu, Tị.
Phân tích ngày 09/09/2026
Ngày 09/09/2026 tức ngày 28 tháng 7 năm 2026 âm lịch. Là ngày Bính Tuất, tháng Đinh Dậu, năm Bính Ngọ.
Tiết khí: Bạch Lộ. Trực: Trừ. Sao: Bích.
Giờ Tốt Xấu trong ngày 09/09/2026
Giờ Tý bắt đầu từ 23h đêm hôm trước. Các giờ Hoàng Đạo được đánh dấu sao (★).
Giờ Tý
Sao Thiên Lao
- Xích Khẩu
Giờ Sửu
Sao Nguyên Vũ
- Tiểu Cát
Giờ Dần
★
Sao Tư Mệnh Hoàng Đạo
- Không Vong
Giờ Mão
Sao Câu Trận
- Đại An
Giờ Thìn
★
Sao Thanh Long Hoàng Đạo
- Nhật Phá
- Lưu Niên
- Nhật Phá: Giờ Thìn xung ngày.
Giờ Tị
★
Sao Minh Đường Hoàng Đạo
- Tốc Hỷ
Giờ Ngọ
Sao Thiên Hình
- Xích Khẩu
Giờ Mùi
Sao Chu Tước
- Tiểu Cát
Giờ Thân
★
Sao Kim Quỹ Hoàng Đạo
- Không Vong
Giờ Dậu
★
Sao Thiên Đức Hoàng Đạo
- Đại An
- Giờ Quý Nhân
Giờ Tuất
Sao Bạch Hổ
- Lưu Niên
Giờ Hợi
★
Sao Ngọc Đường Hoàng Đạo
- Tốc Hỷ
- Giờ Quý Nhân