Tinh Mệnh Đồ
Hành trình khám phá bản thân và vũ trụ

Xem ngày giờ tốt xấu

Chi tiết ngày (Âm lịch: 22/7) theo lịch vạn niên và tiết khí.

Tra cứu ngày giờ tốt xấu, giờ hoàng đạo, nhị thập bát tú, trực, và các sao tốt xấu theo thuật toán chính xác, có tính đến địa điểm và tiết khí thực.

Cách xem ngày giờ tốt xấu là ưu tiên xem từ Ngày trước, rồi đến Giờ. Nếu không có cơ hội chọn được ngày thì hãy ưu tiên chọn Giờ.
Ngày tốt nhất là ngày bạn có sự chuẩn bị tốt nhất. Tuy nhiên, nếu biết kết hợp giữa nỗ lực cá nhân và nhịp điệu tự nhiên, bạn sẽ có thêm một luồng gió hỗ trợ.

Tháng Dương Lịch
1DLT6
2T7
3CN
4T2
5T3
6T4
7T5
8T6
9T7
10CN
11T2
12T3
13T4
14T5
15T6
16T7
17CN
18T2
19T3
20T4
21T5
22T6
23T7
24CN
25T2
26T3
27T4
28T5
29T6
30T7
Lịch Vạn Sự
Chủ Nhật
Tháng 9 / 2028
Năng Lượng (Tổng Quan)5%
Đại HungBình HòaĐại Cát
Âm Lịch năm Mậu Thân
22/7
MTTQ Việt Nam
Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam (1955).

Cảnh báo: Hiện tại Âm Lịch là năm Mậu Thân tháng Canh Thân không chính xác việc xem ngày tốt phần Can Chi cần dựa vào Lịch Tiết Khí cụ thể thông tin ngày sẽ như bên dưới.

NămMậu Thân
ThángTân Dậu
NgàyMậu Tuất

Giờ Hoàng Đạo

SửuDầnMãoThìnTịNgọMùiThânDậuTuấtHợi12 Giáp
H.Đạo (Tốt)
H.Đạo (Khá)
Bình Thường
Xấu
H.Đạo (Xung)

Hư Hao

5 điểm

"Năng lượng ngày chịu ảnh hưởng bởi Tam Nương, Tam Nương. Khí trường xung khắc mạnh, nên tạm hoãn các việc đại sự để bảo toàn năng lượng."

TRỰC

Trừ

Tốt cho tẩy uế, chữa bệnh, giải oan. Kỵ cưới hỏi, đi xa.

NHỊ THẬP BÁT TÚ

Mão

Xấu cho việc xây dựng, cưới hỏi, chôn cất, khai trương.

Cát Tinh (Sao Tốt)

Không có sao tốt nổi bật

Hung Tinh (Sao Xấu)

Tam Nương
Ngày sát khí dân gian, xấu cho cưới hỏi, khai trương, khởi công.

Tuổi Xung Ngày (Nên Kiêng)

Giáp Thìn
Canh Thìn
Nhâm Thìn
Giáp Tý
Ất Sửu
Giáp Ngọ
Ất Mùi
Bính Thìn
Mậu Thìn
Nhâm Thân
Quý Dậu
Nhâm Dần
Quý Mão
Giáp Tuất
Ất Hợi
Giáp Thân
Ất Dậu
Ất Tị
Giáp Dần
Ất Mão

Tuổi Hợp Ngày (Cát Lợi)

Quý Mão
Đinh Mão
Bính Dần
Mậu Ngọ
Tân Mão
Ất Mão
Kỷ Mão
Nhâm Ngọ
Quý Mùi
Canh Dần
Quý Tị
Bính Ngọ
Quý Sửu
Giáp Dần
Quý Hợi
Canh Ngọ
Quý Dậu
Giáp Tuất
Ất Hợi
Mậu Dần
Mậu Tý
Kỷ Sửu
Giáp Ngọ
Bính Thân
Đinh Dậu
Nhâm Dần
Giáp Thìn
Ất Tị
Kỷ Mùi
Lời Khuyên Hành Động

Việc Cần Tránh (Hạn Chế)

Tế lễ / Cúng bái

[Năng lượng: 15%]

"Không phù hợp cho các nghi thức quan trọng."

Yếu tố tốt: Trực Trừ

Yếu tố xấu: Tam Nương, Sao Mão

Trị bệnh / Phẫu thuật

[Năng lượng: 15%]

"Không nên can thiệp phẫu thuật lớn."

Yếu tố tốt: Trực Trừ

Yếu tố xấu: Tam Nương, Sao Mão

Động thổ / Khởi công

[Năng lượng: 0%]

"Ngày rất xấu cho việc động thổ, nên tránh."

Yếu tố xấu: Tam Nương, Sao Mão

Nhập trạch (Vào nhà mới)

[Năng lượng: 0%]

"Ngày xấu, không thích hợp để vào nhà mới."

Yếu tố xấu: Tam Nương, Sao Mão

Khai trương / Mở cửa hàng

[Năng lượng: 0%]

"Ngày đại hung cho cầu tài, khai trương."

Yếu tố xấu: Tam Nương, Sao Mão, Trực Trừ

Ký hợp đồng / Giao dịch

[Năng lượng: 0%]

"Khí trường xung khắc, không nên ký kết."

Yếu tố xấu: Tam Nương, Sao Mão, Trực Trừ

Phân tích ngày 10/09/2028

Ngày 10/09/2028 tức ngày 22 tháng 7 năm Mậu Thân âm lịch. Tức lịch tiết khí là ngày Mậu Tuất, tháng Tân Dậu, năm Mậu Thân

Tiết khí: Bạch Lộ. Trực: Trừ. Sao: Mão.Chính Ngọ: 11:53

Giờ Tý bắt đầu từ 23h đêm hôm trước. Các giờ Hoàng Đạo được đánh dấu sao ().

Giờ Nhâm

22:53 - 00:5309/09 10/09
40%
Sao Thiên Lao
  • Xích Khẩu

Giờ Quý Sửu

00:53 - 02:53
47%
Sao Nguyên Vũ
  • Tiểu Cát
  • Giờ Quý Nhân

Giờ Giáp Dần

02:53 - 04:53
60%
Sao Tư MệnhHoàng Đạo
  • Không Vong

Giờ Ất Mão

04:53 - 06:53
45%
Sao Câu Trận
  • Đại An

Giờ Bính Thìn

06:53 - 08:53
53.5%
Sao Thanh LongHoàng Đạo
  • Nhật Phá
  • Lưu Niên
  • Nhật Phá: Giờ Thìn xung ngày.

Giờ Đinh Tị

08:53 - 10:53
65%
Sao Minh ĐườngHoàng Đạo
  • Tốc Hỷ

Giờ Mậu Ngọ

10:53 - 12:53
40%
Sao Thiên Hình
  • Xích Khẩu

Giờ Kỷ Mùi

12:53 - 14:53
47%
Sao Chu Tước
  • Tiểu Cát
  • Giờ Quý Nhân

Giờ Canh Thân

14:53 - 16:53
60%
Sao Kim QuỹHoàng Đạo
  • Không Vong

Giờ Tân Dậu

16:53 - 18:53
63.5%
Sao Thiên ĐứcHoàng Đạo
  • Đại An

Giờ Nhâm Tuất

18:53 - 20:53
40%
Sao Bạch Hổ
  • Lưu Niên

Giờ Quý Hợi

20:53 - 22:53
65%
Sao Ngọc ĐườngHoàng Đạo
  • Tốc Hỷ